Tell’Annas 

- Chiêu 3 ST gốc: 300 + 150/cấp chiêu + 1.0 công vật lý (STVL) → 350 + 175/cấp chiêu + 1.5 công vật lý (STVL)
 

Fennik

- Chiêu 1 Hồi chiêu: Cố định 7 giây → 9 giây – 0.4 giây/cấp chiêu

Quillen 

- Chiêu 3: Hồi máu cơ bản: 100 + 50/cấp chiêu + 0.25 công vật lý cộng thêm (STVL) → 150 + 75/cấp chiêu + 0.25 công vật lý cộng thêm (STVL)

Ngộ Không

- Chiêu 2:

Hồi chiêu: 8 giây – 0.6 giây/cấp chiêu → 6 giây – 0.2 giây/cấp chiêu

Tiêu hao năng lượng: 60 + 5/cấp chiêu → 50 + 5/cấp chiêu

Sinestrea

- Chiêu 2 (dạng cận chiến):

Thêm hiệu ứng: Làm choáng mục tiêu trúng đòn trong 0.5 giây

ST gốc: 250 + 50/cấp chiêu + 0.5 công vật lý (STVL) → 250 + 50/cấp chiêu + 0.65 công vật lý (STVL)

- Chiêu 3:

Hồi chiêu: 30 giây – 2.5 giây/cấp chiêu → 25 giây – 2.5 giây/cấp chiêu

Sát thương đòn đánh thường: 45% → 60%

Hút máu: 10% + 5%/cấp chiêu → Cố định 20%

Tối ưu hóa thao tác giữa Huyết Tế và Biến về:

Sau khi dùng Huyết Tế, nút Biến về hiển thị ngay

Khi Huyết Tế không khả dụng, nút Biến về luôn hiển thị và có đồng hồ đếm ngược trong thanh hiệu ứng

Sửa lỗi: Khắc phục lỗi khi dùng chiêu 1 (cận chiến) rồi lập tức dùng chiêu cuối gây lỗi đòn đánh thường đâm

Dextra

- Tốc đánh tăng trưởng cơ bản: 3% → 2%

- Nội tại tăng tốc đánh: 4% (+1% mỗi 4 cấp tướng) → 3% (+1% mỗi 4 cấp tướng)

Dolia

- Chiêu 2: Hồi máu cơ bản: 300 + 60/cấp chiêu + 0.8 công phép (ST phép) → 350 + 70/cấp chiêu + 0.75 công phép (ST phép)

Krizzix

- Chiêu 2:

Hồi chiêu: Cố định 10 giây → 10 giây – 0.4 giây/cấp chiêu

Tachi

- Chiêu 1:

Sát thương lần 1: 250 + 50/cấp chiêu + 1.0 công vật lý (STVL) → 200 + 40/cấp chiêu + 1.0 công vật lý (STVL)

Sát thương lần 2: 500 + 100/cấp chiêu + 2.0 công vật lý (STVL) → 400 + 80/cấp chiêu + 2.0 công vật lý (STVL)

Richter 

- Chiêu 3:

ST gốc: 45 + 30/cấp chiêu + 0.12 công vật lý (STVL) → 60 + 30/cấp chiêu + 0.13 công vật lý (STVL)

Sát thương nổ: 250 + 200/cấp chiêu + 0.9 công vật lý (STVL) → 330 + 165/cấp chiêu + 1.0 công vật lý (STVL).