Lionel Messi tiếp tục khẳng định vị thế đặc biệt trong lịch sử bóng đá ở khả năng đá phạt trực tiếp. Cú đúp vào lưới Montreal trong chiến thắng 7-1 của Inter Miami ngày 29/8/2026 giúp anh nâng tổng số bàn thắng từ những tình huống đá phạt trực tiếp lên 74.
Theo bảng thống kê được El Grafico tái dựng với sự hỗ trợ của nhà nghiên cứu Hector David Sanchez cùng một nhóm các nhà sử học, Messi hiện đứng thứ hai trong lịch sử, ngang bằng huyền thoại Brazil Jair Rosa Pinto. Người đang dẫn đầu là Marcelinho Carioca với 78 bàn. Như vậy, Messi chỉ còn kém vị trí số một 4 bàn.
Messi đã vượt qua Maradona và Ronaldo
74 bàn cũng giúp Messi bỏ xa hai cái tên quen thuộc trong những cuộc tranh luận về các cầu thủ đá phạt xuất sắc nhất lịch sử là Diego Maradona và Cristiano Ronaldo.
Maradona được xác nhận có 61 bàn từ đá phạt trực tiếp, đứng thứ 11 trong danh sách. Như vậy, Messi đang hơn huyền thoại đồng hương 13 bàn. Trong khi đó, Ronaldo có 64 bàn, đứng thứ 9 và kém Messi 10 bàn.
Hạng | Cầu thủ | Quốc gia | Bàn đá phạt trực tiếp |
|---|---|---|---|
1 | Marcelinho Carioca | Brazil | 78 |
2 | Jair Rosa Pinto | Brazil | 74 |
2 | Lionel Messi | Argentina | 74 |
4 | Roberto Dinamite | Brazil | 73 |
5 | Juninho Pernambucano | Brazil | 72 |
6 | Marcos Assunção | Brazil | 68 |
7 | Siniša Mihajlović | Serbia | 67 |
8 | Jorge Aravena | Chile | 65 |
9 | Cristiano Ronaldo | Bồ Đào Nha | 64 |
10 | Zico | Brazil | 62 |
11 | Diego Maradona | Argentina | 61 |
12 | Rogério Ceni | Brazil | 59 |
13 | Ronaldinho | Brazil | 57 |
14 | Nakamura | Nhật Bản | 56 |
15 | David Beckham | Anh | 53 |
16 | Pierre van Hooijdonk | Hà Lan | 51 |
Bảng thống kê này sử dụng tiêu chí khá chặt chẽ: chỉ tính bàn thắng từ đá phạt trực tiếp trong các trận đấu chính thức. Bàn từ đá phạt gián tiếp, trận giao hữu và các cấp độ trẻ không được đưa vào. Chính tiêu chí này tạo ra sự khác biệt rất lớn so với nhiều bảng xếp hạng xuất hiện trên Internet.
Những con số từng bị thổi phồng
Zico là ví dụ rõ nhất. Trong nhiều năm, hàng loạt danh sách website thống kê huyền thoại Brazil có tới 101 bàn đá phạt trực tiếp và xếp ông ở vị trí số một.
Tuy nhiên, chính Zico từng phủ nhận con số 101 và cho rằng mình có 81 bàn. Sau quá trình rà soát, El Grafico xác định chỉ có 62 bàn đá phạt trực tiếp trong các trận đấu chính thức, đưa Zico xuống vị trí thứ 10.
Juninho Pernambucano cũng thường được thống kê với 77 bàn, nhưng con số được xác minh là 72. Ronaldinho được nhiều nguồn ghi nhận 66 bàn, trong khi số liệu của nghiên cứu là 57. David Beckham cũng giảm từ 65 xuống 53. Pele thậm chí thường xuyên xuất hiện với 70 bàn đá phạt, nhưng nghiên cứu chỉ xác nhận 44 bàn.
Đây là lý do bảng xếp hạng được tái dựng có ý nghĩa hơn những danh sách chỉ sao chép số liệu từ nguồn này sang nguồn khác. Việc xác định một bàn thắng có thực sự đến từ đá phạt trực tiếp hay không đôi khi đòi hỏi phải xem lại tư liệu của từng trận đấu.
Messi chỉ còn cách ngôi đầu 4 bàn
Với 74 bàn, Messi đã vượt qua hàng loạt chuyên gia đá phạt nổi tiếng. Juninho Pernambucano có 72 bàn, Mihajlovic 67 bàn, Zico 62 bàn, Ronaldinho 57 bàn và Beckham 53 bàn.
Đặc biệt, Messi hiện chỉ còn cách Marcelinho Carioca 4 bàn. Nếu ghi thêm con số này, anh sẽ cân bằng kỷ lục 78 bàn. Thêm một pha lập công nữa sẽ giúp siêu sao Argentina độc chiếm vị trí số một.
Điều này càng đáng chú ý khi Messi đã bước sang giai đoạn cuối sự nghiệp nhưng vẫn duy trì khả năng tạo ra khác biệt từ những tình huống cố định. Hai bàn vào lưới Montreal là minh chứng mới nhất.

Messi cũng đã trở thành cầu thủ Argentina có nhiều bàn đá phạt trực tiếp nhất lịch sử. Anh vượt qua thành tích 61 bàn của Maradona từ trước và hiện tạo khoảng cách đáng kể với huyền thoại đồng hương.
Về phần mình, Cristiano Ronaldo hiện có 64 bàn đá phạt trực tiếp, đứng thứ 9 trong bảng xếp hạng. CR7 từng đặc biệt nguy hiểm ở những quả đá phạt trong giai đoạn khoác áo Manchester United và Real Madrid. Những cú sút với lực mạnh, quỹ đạo khó đoán từng trở thành một trong những dấu ấn của tiền đạo người Bồ Đào Nha.
Theo danh sách được cung cấp, bàn đá phạt đầu tiên của Ronaldo đến trong màu áo MU trước Portsmouth vào tháng 11/2003. Sau đó, anh tiếp tục ghi bàn theo cách này tại Premier League, Champions League, La Liga, ĐT Bồ Đào Nha, Serie A và Saudi Pro League. Bàn gần nhất trong danh sách đến vào tháng 5/2026, khi Ronaldo lập công cho Al Nassr trước Damac.
Tuy nhiên, với 64 bàn, Ronaldo vẫn còn cách Messi 10 bàn và đứng sau cả Jorge Aravena, Mihajlovic, Marcos Assunção, Juninho, Roberto Dinamite, Jair Rosa Pinto và Marcelinho Carioca.
Không chỉ nâng tổng số bàn đá phạt trực tiếp lên 74, Messi còn tạo ra một thống kê đặc biệt trong chiến thắng 7-1 của Inter Miami trước Montreal. Anh ghi tổng cộng 4 bàn và có thêm 1 pha kiến tạo, trong đó có 2 bàn đến từ những quả đá phạt trực tiếp.
Đây là lần thứ tư trong sự nghiệp Messi ghi 2 bàn từ đá phạt trực tiếp trong cùng một trận đấu. Lần đầu tiên xảy ra ở trận Barcelona gặp Sevilla tại Siêu cúp châu Âu năm 2015.
Sau đó, Messi tiếp tục tái lập thành tích này trong màu áo Barcelona trước Espanyol tại La Liga năm 2018 và Celta Vigo năm 2019, trước khi một lần nữa làm được điều đó trong màu áo Inter Miami trước Montreal.
Đáng chú ý, màn trình diễn trước Montreal còn giúp Messi nâng tổng số bàn thắng trong sự nghiệp chuyên nghiệp lên 927 và vươn lên dẫn đầu danh sách ghi bàn tại MLS mùa này với 18 pha lập công.
Một bảng xếp hạng vẫn chưa phải kết luận cuối cùng
El Grafico lưu ý rằng bảng xếp hạng vẫn có thể thay đổi khi xuất hiện thêm các tư liệu lịch sử. Trường hợp Jorge Aravena là ví dụ: có 46 bàn vẫn chưa xác minh được chính xác cách thức ghi bàn, dù các nguồn nghiên cứu hiện có đã được khai thác.
Một phát hiện khác liên quan tới Roberto Dinamite cũng cho thấy sự phức tạp của việc thống kê. Một bàn thắng từng được tính là đá phạt trực tiếp của Dinamite được xác định thực tế đến sau một pha chạm bóng, vì vậy dữ liệu của ông cũng phải được điều chỉnh.
Điều quan trọng nhất là tiêu chí của bảng xếp hạng này rõ ràng hơn: chỉ tính đá phạt trực tiếp, trong các trận đấu chính thức. Và theo tiêu chí đó, Messi hiện đã có 74 bàn, ngang Jair Rosa Pinto và chỉ kém Marcelinho Carioca 4 bàn.
Nếu tiếp tục ghi bàn từ những quả đá phạt trực tiếp, Messi hoàn toàn có thể khép lại sự nghiệp với tư cách cầu thủ ghi nhiều bàn đá phạt trực tiếp nhất lịch sử bóng đá theo bảng thống kê này.
74 bàn đá phạt trực tiếp của Lionel Messi
STT | Ngày | Giải đấu | Đội | Đối thủ | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
1 | 04/10/2008 | La Liga | Barcelona | Atletico Madrid | 6-1 |
2 | 09/12/2009 | Champions League | Barcelona | Dynamo Kiev | 2-1 |
3 | 06/03/2010 | La Liga | Barcelona | Almeria | 2-2 |
4 | 08/01/2011 | La Liga | Barcelona | Deportivo La Coruna | 4-0 |
5 | 26/02/2012 | La Liga | Barcelona | Atletico Madrid | 2-1 |
6 | 24/03/2012 | La Liga | Barcelona | Mallorca | 2-0 |
7 | 05/05/2012 | La Liga | Barcelona | Espanyol | 4-0 |
8 | 29/08/2012 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | Real Madrid | 1-2 |
9 | 07/09/2012 | Vòng loại World Cup | Argentina | Paraguay | 3-1 |
10 | 07/10/2012 | La Liga | Barcelona | Real Madrid | 2-2 |
11 | 12/10/2012 | Vòng loại World Cup | Argentina | Uruguay | 3-0 |
12 | 16/02/2013 | La Liga | Barcelona | Granada | 2-1 |
13 | 05/05/2013 | La Liga | Barcelona | Real Betis | 4-2 |
14 | 18/09/2013 | Champions League | Barcelona | Ajax | 4-0 |
15 | 02/03/2014 | La Liga | Barcelona | Almeria | 4-1 |
16 | 20/04/2014 | La Liga | Barcelona | Athletic Club | 2-1 |
17 | 25/06/2014 | World Cup | Argentina | Nigeria | 3-2 |
18 | 22/11/2014 | La Liga | Barcelona | Sevilla | 5-1 |
19 | 08/02/2015 | La Liga | Barcelona | Athletic Club | 5-2 |
20 | 11/08/2015 | Siêu cúp châu Âu | Barcelona | Sevilla | 5-4 |
21 | 11/08/2015 | Siêu cúp châu Âu | Barcelona | Sevilla | 5-4 |
22 | 12/12/2015 | La Liga | Barcelona | Deportivo La Coruna | 2-2 |
23 | 06/01/2016 | Cúp Nhà vua | Barcelona | Espanyol | 4-1 |
24 | 14/02/2016 | La Liga | Barcelona | Celta Vigo | 6-1 |
25 | 28/02/2016 | La Liga | Barcelona | Sevilla | 2-1 |
26 | 08/05/2016 | La Liga | Barcelona | Espanyol | 5-0 |
27 | 10/06/2016 | Copa America | Argentina | Panama | 5-0 |
28 | 21/06/2016 | Copa America | Argentina | Mỹ | 4-0 |
29 | 15/11/2016 | Vòng loại World Cup | Argentina | Colombia | 3-0 |
30 | 05/01/2017 | Cúp Nhà vua | Barcelona | Athletic Club | 1-2 |
31 | 08/01/2017 | La Liga | Barcelona | Villarreal | 1-1 |
32 | 11/01/2017 | Cúp Nhà vua | Barcelona | Athletic Club | 3-1 |
33 | 04/02/2017 | La Liga | Barcelona | Athletic Club | 3-0 |
34 | 18/10/2017 | Champions League | Barcelona | Olympiacos | 3-1 |
35 | 14/01/2018 | La Liga | Barcelona | Real Sociedad | 4-2 |
36 | 28/01/2018 | La Liga | Barcelona | Alaves | 2-1 |
37 | 24/02/2018 | La Liga | Barcelona | Girona | 6-1 |
38 | 01/03/2018 | La Liga | Barcelona | Las Palmas | 1-1 |
39 | 04/03/2018 | La Liga | Barcelona | Atletico Madrid | 1-0 |
40 | 07/04/2018 | La Liga | Barcelona | Leganes | 3-1 |
41 | 18/08/2018 | La Liga | Barcelona | Alaves | 3-0 |
42 | 18/09/2018 | Champions League | Barcelona | PSV | 4-0 |
43 | 08/12/2018 | La Liga | Barcelona | Espanyol | 4-0 |
44 | 08/12/2018 | La Liga | Barcelona | Espanyol | 4-0 |
45 | 17/03/2019 | La Liga | Barcelona | Real Betis | 4-1 |
46 | 30/03/2019 | La Liga | Barcelona | Espanyol | 2-0 |
47 | 02/04/2019 | La Liga | Barcelona | Villarreal | 4-4 |
48 | 01/05/2019 | Champions League | Barcelona | Liverpool | 3-0 |
49 | 06/10/2019 | La Liga | Barcelona | Sevilla | 4-0 |
50 | 29/10/2019 | La Liga | Barcelona | Valladolid | 5-1 |
51 | 09/11/2019 | La Liga | Barcelona | Celta Vigo | 4-1 |
52 | 09/11/2019 | La Liga | Barcelona | Celta Vigo | 4-1 |
53 | 16/07/2020 | La Liga | Barcelona | Osasuna | 1-2 |
54 | 09/01/2021 | La Liga | Barcelona | Granada | 4-0 |
55 | 31/01/2021 | La Liga | Barcelona | Athletic Club | 2-1 |
56 | 02/05/2021 | La Liga | Barcelona | Valencia | 3-2 |
57 | 14/06/2021 | Copa America | Argentina | Chile | 1-1 |
58 | 03/07/2021 | Copa America | Argentina | Ecuador | 3-0 |
59 | 27/09/2022 | Giao hữu | Argentina | Jamaica | 3-0 |
60 | 01/10/2022 | Ligue 1 | PSG | Nice | 2-1 |
61 | 19/02/2023 | Ligue 1 | PSG | Lille | 4-3 |
62 | 23/03/2023 | Giao hữu | Argentina | Panama | 2-3 |
63 | 21/07/2023 | Leagues Cup | Inter Miami | Cruz Azul | 2-1 |
64 | 06/08/2023 | Leagues Cup | Inter Miami | Dallas | 4-4 |
65 | 07/09/2023 | Vòng loại World Cup | Argentina | Ecuador | 1-0 |
66 | 02/10/2024 | MLS | Inter Miami | Columbus | 3-2 |
67 | 24/05/2025 | MLS | Inter Miami | Philadelphia Union | 3-3 |
68 | 19/06/2025 | FIFA Club World Cup | Inter Miami | Porto | 2-1 |
69 | 12/07/2025 | MLS | Inter Miami | Nashville SC | 2-1 |
70 | 01/03/2026 | MLS | Inter Miami | Orlando City | 4-2 |
71 | 22/03/2026 | MLS | Inter Miami | New York City | 3-2 |
72 | 27/06/2026 | World Cup | Argentina | Jordan | 3-1 |
73 | 29/08/2026 | MLS | Inter Miami | Montreal | 7-1 |
74 | 29/08/2026 | MLS | Inter Miami | Montreal | 7-1 |
64 bàn đá phạt trực tiếp của Cristiano Ronaldo
STT | Ngày | Giải đấu | Đội | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
1 | 01/11/2003 | Premier League | Manchester United | Portsmouth | Thắng |
2 | 04/06/2005 | Vòng loại World Cup | Bồ Đào Nha | Slovakia | Thắng |
3 | 04/02/2006 | Premier League | Manchester United | Fulham | Thắng |
4 | 04/11/2006 | Premier League | Manchester United | Portsmouth | Thắng |
5 | 27/11/2007 | Champions League | Manchester United | Sporting Lisbon | Thắng |
6 | 26/12/2007 | Premier League | Manchester United | Sunderland | Thắng |
7 | 12/01/2008 | Premier League | Manchester United | Newcastle | Thắng |
8 | 30/01/2008 | Premier League | Manchester United | Portsmouth | Thắng |
9 | 19/03/2008 | Premier League | Manchester United | Bolton | Thắng |
10 | 15/11/2008 | Premier League | Manchester United | Stoke City | Thắng |
11 | 15/11/2008 | Premier League | Manchester United | Stoke City | Thắng |
12 | 21/02/2009 | Premier League | Manchester United | Blackburn | Thắng |
13 | 05/05/2009 | Champions League | Manchester United | Arsenal | Thắng |
14 | 10/05/2009 | Premier League | Manchester United | Manchester City | Thắng |
15 | 15/09/2009 | Champions League | Real Madrid | FC Zurich | Thắng |
16 | 15/09/2009 | Champions League | Real Madrid | FC Zurich | Thắng |
17 | 08/12/2009 | Champions League | Real Madrid | Marseille | Thắng |
18 | 21/02/2010 | La Liga | Real Madrid | Villarreal | Thắng |
19 | 14/03/2010 | La Liga | Real Madrid | Valladolid | Thắng |
20 | 25/03/2010 | La Liga | Real Madrid | Getafe | Thắng |
21 | 12/10/2010 | Vòng loại EURO | Bồ Đào Nha | Iceland | Thắng |
22 | 19/10/2010 | Champions League | Real Madrid | Milan | Thắng |
23 | 20/11/2010 | La Liga | Real Madrid | Athletic Bilbao | Thắng |
24 | 12/12/2010 | La Liga | Real Madrid | Zaragoza | Thắng |
25 | 15/05/2011 | La Liga | Real Madrid | Villarreal | Thắng |
26 | 15/05/2011 | La Liga | Real Madrid | Villarreal | Thắng |
27 | 10/08/2011 | Giao hữu | Bồ Đào Nha | Luxembourg | Thắng |
28 | 11/10/2011 | Vòng loại EURO | Bồ Đào Nha | Đan Mạch | Thua |
29 | 02/11/2011 | Champions League | Real Madrid | Lyon | Thắng |
30 | 15/11/2011 | Vòng loại EURO | Bồ Đào Nha | Bosnia | Thắng |
31 | 31/03/2012 | La Liga | Real Madrid | Osasuna | Thắng |
32 | 04/04/2012 | Champions League | Real Madrid | APOEL | Thắng |
33 | 11/04/2012 | La Liga | Real Madrid | Atletico Madrid | Thắng |
34 | 01/12/2012 | La Liga | Real Madrid | Atletico Madrid | Thắng |
35 | 06/01/2013 | La Liga | Real Madrid | Real Sociedad | Thắng |
36 | 14/04/2013 | La Liga | Real Madrid | Athletic Bilbao | Thắng |
37 | 06/09/2013 | Vòng loại World Cup | Bồ Đào Nha | Bắc Ireland | Thắng |
38 | 25/09/2013 | La Liga | Real Madrid | Elche | Thắng |
39 | 09/11/2013 | La Liga | Real Madrid | Real Sociedad | Thắng |
40 | 15/01/2014 | Cúp Nhà vua | Real Madrid | Osasuna | Thắng |
41 | 26/03/2014 | La Liga | Real Madrid | Sevilla | Thắng |
42 | 29/04/2014 | Champions League | Real Madrid | Bayern Munich | Thắng |
43 | 11/04/2015 | La Liga | Real Madrid | Eibar | Thắng |
44 | 23/05/2015 | La Liga | Real Madrid | Getafe | Thắng |
45 | 08/12/2015 | Champions League | Real Madrid | Malmo | Thắng |
46 | 05/03/2016 | La Liga | Real Madrid | Celta Vigo | Thắng |
47 | 12/04/2016 | Champions League | Real Madrid | Wolfsburg | Thắng |
48 | 14/09/2016 | Champions League | Real Madrid | Sporting Lisbon | Thắng |
49 | 19/11/2016 | La Liga | Real Madrid | Atletico Madrid | Thắng |
50 | 25/01/2017 | Cúp Nhà vua | Real Madrid | Celta Vigo | Hòa |
51 | 25/03/2017 | Vòng loại World Cup | Bồ Đào Nha | Hungary | Thắng |
52 | 16/12/2017 | FIFA Club World Cup | Real Madrid | Gremio | Thắng |
53 | 15/06/2018 | World Cup | Bồ Đào Nha | Tây Ban Nha | Hòa |
54 | 05/06/2019 | Nations League | Bồ Đào Nha | Thụy Sĩ | Thắng |
55 | 04/07/2020 | Serie A | Juventus | Torino | Thắng |
56 | 08/09/2020 | Nations League | Bồ Đào Nha | Thụy Điển | Thắng |
57 | 16/04/2022 | Premier League | Manchester United | Norwich | Thắng |
58 | 18/03/2023 | Saudi Pro League | Al Nassr | Abha | Thắng |
59 | 23/03/2023 | Vòng loại EURO | Bồ Đào Nha | Liechtenstein | Thắng |
60 | 21/10/2023 | Saudi Pro League | Al Nassr | Damac | Thắng |
61 | 02/04/2024 | Saudi Pro League | Al Nassr | Abha | Thắng |
62 | 02/04/2024 | Saudi Pro League | Al Nassr | Abha | Thắng |
63 | 27/08/2024 | Saudi Pro League | Al Nassr | Al-Fayha | Thắng |
64 | 21/05/2026 | Saudi Pro League | Al Nassr | Damac | Thắng |













Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng