32 đội tuyển bóng chuyền nam hàng đầu thế giới tranh tài từ ngày 12/9 tới 28/9 tại Philippines với thể thức tương tự nội dung nữ vừa kết thúc tại Thái Lan.

32 đội tuyển chia làm 8 bảng đấu A, B, C, D, E, F, G, H mỗi bảng 4 đội đấu vòng tròn một lượt tính điểm, dựa vào kết quả chọn ra 2 đội đứng đầu mỗi bảng vào vòng 1/8. Những đội xếp hạng 3 và 4 mỗi bảng sẽ dừng cuộc chơi không tiếp tục thi đấu.

Với tính chất như vậy các đội bóng đều đặt quyết tâm cao ngay từ những trận đấu đầu tiên, qua đó tạo nên vô vàn bất ngờ trong những ngày thi đấu đầu tiên.

Bảng xếp hạng chung cuộc giải bóng chuyền nam vô địch thế giới - FIVB World Championship 2025

(tính đến hết ngày 18/9)

Bảng A
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Tunisia 2 1 6 7 3 2.333 234 210 1.114
2 Iran 2 1 5 7 6 1.167 293 289 1.014
3 Philippines 1 2 4 5 7 0.714 269 279 0.964
4 Ai Cập 1 2 3 4 7 0.571 244 262 0.931

 

Bảng B
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Ba Lan 3 0 9 9 1 9.000 256 209 1.225
2 Hà Lan 2 1 6 7 4 1.750 267 260 1.027
3 Qatar 1 2 3 4 7 0.571 241 266 0.906
4 Romania 0 3 0 1 9 0.111 227 256 0.887

 

Bảng C
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Argentina 3 0 7 9 5 1.800 309 302 1.023
2 Phần Lan 2 1 6 8 6 1.333 304 294 1.034
3 Pháp 1 2 5 7 6 1.167 291 262 1.111
4 Hàn Quốc 0 3 0 2 9 0.222 219 265 0.826

 

Bảng D
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Mỹ 3 0 9 9 1 9.000 250 202 1.238
2 Bồ Đào Nha 2 1 5 6 6 1.000 262 262 1.000
3 Cuba 1 2 3 5 6 0.833 249 258 0.965
4 Colombia 0 3 1 2 9 0.222 220 259 0.849

 

Bảng E
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Bulgaria 3 0 8 9 2 4.500 271 217 1.249
2 Slovenia 2 1 7 8 4 2.000 269 258 1.043
3 Đức 1 2 3 4 6 0.667 252 249 1.012
4 Chile 0 3 0 0 9 0.000 157 225 0.698

 

Bảng F
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Bỉ 3 0 8 9 2 4.500 258 207 1.246
2 Ý 2 1 7 8 3 2.667 256 221 1.158
3 Ukraine 1 2 3 3 6 0.500 191 190 1.005
4 Algeria 0 3 0 0 9 0.000 146 225 0.649

 

Bảng G
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Thổ Nhĩ Kỳ 3 0 9 9 1 9.000 250 196 1.276
2 Canada 2 1 6 6 4 1.500 238 226 1.053
3 Nhật Bản 1 2 3 3 6 0.500 201 199 1.010
4 Lybia 0 3 0 2 9 0.222 206 274 0.752

 

Bảng H
    Trận Đấu Điểm Set Điểm
Hạng Đội Thắng Bại Thắng Bại Tỉ Lệ Thắng Bại Tỉ Lệ
1 Serbia 2 1 6 6 3 2.000 219 203 1.079
2 Cộng Hoà Séc 2 1 6 6 3 2.000 202 201 1.005
3 Brazil 2 1 6 6 4 1.500 233 217 1.074
4 Trung Quốc 0 3 0 1 9 0.111 216 249 0.867