Giải đấu Liên Minh Huyền Thoại Asia Invitational 2025 (ASI 2025) là giải đấu cuối mùa dành cho các đội châu Á (LCK, LPL, LCP) không giành được quyền tham dự Giải vô địch thế giới (Worlds), mang đến cho họ cơ hội cạnh tranh quốc tế. Đây là mùa giải đầu tiên của giải đấu và được đồng tổ chức bởi ba nền tảng phát trực tuyến hàng đầu của Trung Quốc là Huya, Douyu và Bilibili. 

Lịch thi đấu ASI 2025 LOL hôm nay mới nhất
GAM và MVKE sẽ là 2 đội LMHT Việt Nam góp mặt tại ASI 2025

Lịch thi đấu ASI 2025

Knockout
Thời gian Vòng Đội Đội Kết quả
10/10 14h00 Bán kết nhánh thắng WBG NS 1-2
  16h00 Bán kết nhánh thắng BFX DK 0-2
  18h00 Chung kết nhánh thắng DK NS 2-0
11/10 16h00 Bán kết nhánh thua WBG BFK 0-2
  18h00 Chung kết nhánh thua NS BFX 0-2
12/10 18h00 Chung kết tổng DK BFX 2-3
Vòng bảng
Thời gian Bảng Đội Đội Kết quả
6/10 14h00 A JDG DK 2-0
  17h00 B BFX NS 2-1
  20h00 A WBG GAM 2-0
7/10 14h00 B BFX NIP 2-0
  17h00 A JDG WBG 2-0
  20h00 B NS MVKE 2-0
  14h00 A JDG GAM 0-2
  17h00 B NIP MVKE 2-1
  20h00 A DK WBG 0-2
  14h00 B BFX MVKE 2-0
  17h00 A DK GAM 2-0
  20h00 B NIP NS 0-2

Danh sách đội tham dự

- Hạt giống thứ 5, 6 và 7 từ LCK (Hàn Quốc)

- Hạt giống thứ 5, 6 và 7 từ LPL (Trung Quốc)

- Hạt giống thứ 4 và 5 từ LCP (Đài Bắc Trung Hoa/Hồng Kông/Ma Cao)

Thể thức thi đấu

Vòng Bảng (Group Stage)

- Hai bảng, mỗi bảng bốn đội.

- Mỗi bảng có ít nhất một đội từ cả ba khu vực.

- Thi đấu Vòng tròn Một Lượt (Single Round Robin) trong mỗi bảng.

- Tất cả các trận đấu là Best-of-Three (BO3).

- 2 đội đứng đầu mỗi bảng tiến vào Vòng loại trực tiếp (Knockout Stage).

Vòng loại Trực tiếp (Knockout Stage)

- Nhánh đấu Loại Kép (Double Elimination Bracket).

- Trận Chung kết là Best-of-Five (BO5).

- Tất cả các trận đấu còn lại là Best-of-Three (BO3).

ASI 2025 có tổng tiền thưởng lên đến Nhân dân tệ (hơn 5,5 tỷ VNĐ). Nhà vô địch của giải đấu sẽ nhận về 600,000 NDT (2,2 tỷ VNĐ), tương ứng với 40% tổng tiền thưởng của giải đấu.

Lịch thi đấu ASI 2025 sẽ được cập nhật hàng ngày. Mời các bạn chú ý đón xem!

Source: https://cny.currencyrate.today/convert/amount-1500000-to-vnd.html

5,559,036,232.77