Tính đến hết ngày 28/9, đoàn thể thao Việt Nam mới giành 1 HCV tại ASIAD 20. Trong khi đó, các đoàn Đông Nam Á khác như Indonesia, Philippines Singapore đã có 2 HCV, Malaysia có 6 HCV, còn Thái Lan giành 9 HCV.
Trao đổi về khoảng cách thành tích giữa Việt Nam với các nước trong khu vực tại đấu trường châu lục, Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế trong tư duy đầu tư, khoa học thể thao, cơ hội cọ xát cũng như công tác đào tạo lực lượng kế cận.

- Một vấn đề được nhắc đến khá nhiều ngay tại kỳ ASIAD trước đó là thể thao Việt Nam thường có vị trí tốt ở SEA Games, nhưng ra đấu trường châu lục lại thua so với nhiều đối thủ như Thái Lan, Malaysia, Indonesia hay Singapore. Có vẻ như chúng ta vẫn chưa tìm ra được lời giải hiệu quả cho vấn đề này?
Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh: Đây là trăn trở lớn nhất của những người làm công tác quản lý và huấn luyện thể thao nước nhà trong nhiều năm qua. Phải thẳng thắn nhìn nhận một cách cầu thị rằng, chúng ta đã nhìn ra vấn đề, nhưng để tìm được lời giải thực sự hiệu quả và biến nó thành kết quả trên sân đấu ASIAD thì vẫn là một bài toán rất khó.
Thực trạng chúng ta thường có vị trí tốt ở SEA Games nhưng lại hụt hơi trước Thái Lan, Indonesia hay Singapore khi ra đấu trường châu lục bắt nguồn từ những thực tế rất rõ ràng.
Trước hết là sự khác biệt về tư duy và mục tiêu đầu tư. Tại SEA Games, chúng ta thường đạt thành tích cao nhờ lực lượng vận động viên đồng đều ở nhiều môn thi đấu khác nhau. Tuy nhiên, các nước bạn đã đi trước một bước khi chấp nhận không quá chú trọng thứ hạng Đông Nam Á để dồn nguồn lực vào các môn Olympic cơ bản như Bơi lội, Điền kinh, Thể dục, Bắn súng hay Cử tạ; đồng thời họ cũng có chiến lược rõ ràng trong việc tận dụng ưu thế của những môn thể thao có tính chất đặc trưng của quốc gia, ví dụ như Cầu mây, Cầu lông.
Khi ra đến ASIAD, nơi đòi hỏi sự tinh nhuệ ở những nội dung đỉnh cao, sự tập trung của họ lập tức phát huy tác dụng. Trong khi đó, chúng ta vẫn chưa thể dứt khoát trong việc lựa chọn, dẫn đến việc đầu tư còn thiếu chiều sâu.
Thứ hai là khoảng cách về y học thể thao và điều kiện phục hồi. Sân chơi châu lục ngày nay không còn là nơi chỉ so kè bằng ý chí hay nỗ lực tự thân của HLV, VĐV, mà là cuộc chiến của khoa học thể thao. Các quốc gia mạnh trong khu vực đã áp dụng chế độ dinh dưỡng chuyên sâu, có đội ngũ chuyên gia trình độ cao đi cùng và sử dụng trang thiết bị hiện đại phục vụ cho việc nâng cao thành tích của vận động viên, trong khi hệ thống cơ sở vật chất và chế độ chăm sóc, phục hồi sau tập luyện của chúng ta vẫn còn rất khiêm tốn.
Khi bước vào mật độ tranh tài khốc liệt tại ASIAD, vận động viên Việt Nam rất dễ bị quá tải, dẫn đến hụt hơi ở những loạt đấu quyết định.
Cuối cùng là cơ hội cọ xát đỉnh cao. Nhiều vận động viên xuất sắc của Thái Lan hay Singapore, Philippines được gửi đi tập huấn dài hạn tại Mỹ, châu Âu và thi đấu liên tục trong hệ thống giải vô địch thế giới. Họ đã quen với áp lực lớn nên khi vào chung kết ASIAD, tâm lý rất vững vàng.
Ngược lại, vận động viên của chúng ta đa số vẫn tập trung trong nước, số chuyến tập huấn nước ngoài còn ít nên kinh nghiệm trận mạc ở các thời khắc quyết định chưa thể dày dạn bằng họ.
Chúng tôi không né tránh thực tế này. Những hạn chế tại kỳ đại hội lần này là bài học để chúng tôi phải dũng cảm thay đổi. Muốn vươn tầm châu lục, thể thao Việt Nam phải chấp nhận bớt đi áp lực thành tích ở sân chơi khu vực để kiên nhẫn đi theo một lộ trình khoa học, dồn toàn bộ nguồn lực chăm chút cho những cá nhân thực sự có tố chất, có khả năng đạt thành tích ở cấp châu lục. Nếu không thay đổi tận gốc phương thức chuẩn bị, chúng ta sẽ vẫn mãi loay hoay trước các đối thủ lớn.

- Nhìn vào thành tích của các nước khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia, Singapore tại Asian Games lần này, có điểm nào chúng ta cần lưu tâm hay không, thưa ông?
Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh: Nhìn vào thành tích của các quốc gia trong khu vực tại kỳ đại hội lần này, chúng tôi thấy có rất nhiều bài học thực tế quý giá mà thể thao Việt Nam phải nghiêm túc lưu tâm và học hỏi.
Sự bứt phá của Thái Lan, Malaysia hay Singapore tại đấu trường châu lục không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà đến từ sự dũng cảm thay đổi và một tư duy làm thể thao rất khoa học.
Điểm đầu tiên chúng ta cần nhìn nhận là sự nhất quán trong chiến lược đầu tư trọng điểm. Các nước bạn đã chấp nhận không dàn trải lực lượng để dồn toàn bộ nguồn lực vào nhóm các môn Olympic như Bơi lội, Điền kinh, Bắn súng hay Cử tạ. Họ có thể không đứng đầu ở một vài kỳ SEA Games, nhưng khi ra đến tầm châu Á, sự đầu tư chuyên sâu đó ngay lập tức mang lại câu trả lời bằng những tấm Huy chương Vàng rất thuyết phục.
Trong khi đó, việc chúng ta vẫn còn loay hoay giữa mục tiêu giữ vững thứ hạng khu vực và việc vươn tầm châu lục vô hình trung làm phân tán nguồn lực, dẫn đến tình trạng nhiều nội dung của Việt Nam rơi vào nhóm tiệm cận nhưng thiếu đi sức bật để giành vị trí cao nhất.
Điểm thứ hai là bài toán về xã hội hóa thể thao và cơ hội cọ xát quốc tế. Nhiều vận động viên xuất sắc của Singapore hay Thái Lan có sự đồng hành rất lớn từ các nguồn lực xã hội, giúp họ được gửi đi tập huấn dài hạn và thi đấu liên tục trong hệ thống giải vô địch thế giới.
Việc được sống và tập luyện quanh năm trong môi trường đỉnh cao giúp họ rèn luyện một bản lĩnh thi đấu rất lỳ lợm, không bị choáng ngợp trước các đối thủ mạnh. Đây là điều chúng ta còn rất thiếu, khi phần lớn vận động viên vẫn chủ yếu tập trung trong nước và chỉ có các chuyến tập huấn ngắn ngày trước giải đấu.
Cuối cùng là sự vượt trội về khoa học, y học thể thao và công nghệ phục hồi. Nhìn cách các đoàn bạn chăm sóc, áp dụng công nghệ để hỗ trợ cho vận động viên, chúng tôi thẳng thắn thừa nhận hệ thống hỗ trợ của chúng ta vẫn còn rất khiêm tốn.
Nhìn nhận thành công của các nước bạn để thấy rằng, thể thao Việt Nam không thể tiếp tục đi theo lối mòn cũ. Những kết quả tại đại hội lần này là cơ sở thực tế để chúng tôi rà soát lại, dũng cảm thay đổi tư duy, tập trung chăm chút cho những cá nhân thực sự có khả năng vươn tầm. Chỉ khi dám đầu tư dài hơi và chấp nhận đi qua những giai đoạn chuyển giao thử thách, chúng ta mới có thể hy vọng thay đổi vị thế của mình tại sân chơi châu lục.

- Thái Lan hay Indonesia, Singapore đều duy trì những môn thế mạnh thường xuyên giành HCV hoặc có huy chương ở Asian Games. Ví dụ Thái Lan có cầu mây, Taekwondo; Indonesia có cầu lông, cử tạ, hay Malaysia có squash, thuyền buồm. Ngược lại, Việt Nam không có môn nào lặp lại HCV ở 3 kỳ Asian Games, gần nhất chỉ Karatedo 2 lần. Liệu chúng ta có vấn đề về chiến lược, định hướng hay khả năng tập trung nguồn lực không, thưa ông?
Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh: Đây là một câu hỏi thẳng thắn, phản ánh đúng thực trạng của thể thao nước nhà. Chúng tôi không né tránh, mà hoàn toàn thừa nhận việc không duy trì được thành tích ổn định qua các kỳ đại hội phản ánh những hạn chế rõ ràng trong chiến lược và khả năng tập trung nguồn lực dài hạn.
Nhìn nhận một cách cầu thị, thực trạng này xuất phát từ ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất là chúng ta chưa có sự nhất quán về khái niệm “môn mũi nhọn”. Ở các nước như Thái Lan hay Malaysia, họ chọn môn thế mạnh dựa trên lộ trình kéo dài nhiều thập kỷ và dồn mọi nguồn lực để giữ vững vị thế.
Trong khi đó, ở Việt Nam, môn thế mạnh đôi khi bị thay đổi theo từng chu kỳ SEA Games hoặc phụ thuộc vào sự xuất sắc mang tính nhất thời của một vài cá nhân. Khi thế hệ vàng bước qua sườn dốc sự nghiệp mà lực lượng kế cận chưa kịp chín, chúng ta ngay lập tức rơi vào khoảng trống thành tích và lại phải loay hoay tìm kiếm hy vọng ở môn khác.
Thứ hai là áp lực thành tích ngắn hạn làm phân tán nguồn lực. Việc dành quá nhiều sự quan tâm để cạnh tranh vị trí top đầu tại sân chơi khu vực vô hình trung đã làm phân tán nguồn lực tài chính và con người. Khi nguồn kinh phí bảo đảm phải đáp ứng cho quá nhiều môn, chúng ta không có đủ nguồn lực lớn để thuê chuyên gia hàng đầu, mua sắm trang thiết bị công nghệ cao hay xây dựng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cho một vài môn Olympic chủ lực.
Đó là lý do chúng ta có nhiều nội dung tiệm cận nhóm tranh chấp, nhưng lại thiếu chiều sâu để biến nó thành những tấm Huy chương Vàng bền vững.
Cuối cùng là khoảng trống trong công tác đào tạo lực lượng kế cận. Để duy trì thành tích liên tục qua 3 kỳ ASIAD, tức là khoảng 12 năm, một bộ môn đòi hỏi phải có ít nhất 2 đến 3 thế hệ vận động viên kế thừa nhau một cách nhịp nhàng.
Thực tế hiện nay, hệ thống đào tạo trẻ của chúng ta còn nhiều bất cập, sự kết nối giữa địa phương và đội tuyển quốc gia chưa đồng bộ. Khi một vận động viên chủ lực chấn thương hoặc sa sút phong độ, ban huấn luyện rất khó tìm được phương án thay thế có trình độ tương đương ngay lập tức.
Thành công của các nước bạn là bài học rất lớn cho chúng tôi. Muốn có những môn thế mạnh lặp lại ở nhiều kỳ đại hội, thể thao Việt Nam phải dũng cảm thay đổi, cần quy hoạch lại, chỉ chọn ra một vài môn thực sự phù hợp với tố chất con người Việt Nam để đầu tư chuyên sâu và bài bản bằng một lộ trình dài hơi.
Là thức uống điện giải được các VĐV chuyên nghiệp lựa chọn, Revive Thể Thao với công thức ưu việt bổ sung 7 ion, carb và vitamin nhóm B thiết yếu, phù hợp cho vận động viên khi tập luyện cường độ cao, góp phần duy trì thể trạng và năng lượng để sẵn sàng hướng tới những cột mốc mới trên hành trình thi đấu. Một lời nhắn chỉ mất vài giây để gửi, nhưng khi hàng triệu lời cổ vũ cùng được cất lên, lan toả, đó có thể trở thành nguồn động viên mạnh mẽ dành cho các VĐV. Hãy cùng Revive Thể Thao gửi “triệu lời đồng hành tiếp sức”, tiếp lửa cho Đoàn Thể thao Việt Nam trên hành trình tại ASIAD 20.














Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng