Trên các sân pickleball, một cụm từ xuất hiện ngày càng dày: vợt "Gen 4". Nghe như một chuẩn kỹ thuật chính thức, nhưng thực tế không phải vậy. Đó chỉ là cách gọi tắt của cộng đồng người chơi và giới đánh giá để chỉ làn sóng cấu trúc vợt thứ tư. Phần lớn các hãng được nhắc đến dưới đây thậm chí không dùng thuật ngữ này.
Điều các hãng thực sự công bố là bên trong vợt có gì. Bài viết này đi thẳng vào đó: lõi foam là gì, có điểm gì khác biệt với lõi tổ ong, những lời hứa của nhà sản xuất đáng được đọc như thế nào, và một phép tính nhỏ về swing weight cho thấy điều gì.
Lõi foam là gì?
Vợt lõi foam thay lớp lõi tổ ong polypropylene (PP) quen thuộc bằng một khối foam đặc, thường kèm một vòng foam thứ hai đàn hồi hơn bao quanh. Lõi tổ ong truyền thống là hàng nghìn ô lục giác nhỏ, phần lớn là không khí, kẹp giữa hai mặt vợt. Lõi foam loại bỏ các ô đó và lấp đầy toàn bộ khoảng trống dưới mặt vợt bằng foam kín.

Hai vật liệu xuất hiện lặp đi lặp lại:
• EPP (expanded polypropylene) là polypropylene dạng bọt, cùng loại nhựa nền với tổ ong polymer nhưng được tạo thành foam thay vì thành ô. Diadem và Bread & Butter đều nêu tên EPP.
• EVA (ethylene-vinyl acetate) là foam mềm và nảy hơn, thường làm vòng bao quanh phần foam chính, đúng như cách Selkirk và Diadem mô tả.
Selkirk gọi foam chính là PureFoam nhưng các trang sản phẩm được đọc không nêu rõ thành phần. Luzz dùng tên MPP (microporous polymer) và mô tả lõi là "hàng nghìn lõi foam siêu xốp".
Như vậy nhiều cây vợt có hai phần dưới mặt vợt: tâm foam chính và vòng foam ở chu vi. Khác biệt giữa các hãng nằm ở cách cắt và ghép hai phần ấy.
Bảy loại lõi foam, theo lời nhà sản xuất
Vợt | Tên lõi | Nhà sản xuất mô tả | Độ dày | Trọng lượng công bố |
|---|---|---|---|---|
Selkirk OMNI | ReactCore | Tâm PureFoam "nổi", vòng PureFoam mới, bao ngoài là vòng EVA Power | 16 mm | 7,9–8,2 oz |
Selkirk LABS Project Boomstik | BoomCore | PureFoam bao quanh bởi vòng EVA Power, liên kết nhiệt thành một khối | 16 mm | 8,0–8,4 oz (widebody); 8,0–8,3 oz (elongated) |
Selkirk SLK Dauntless Elongated | SoloCore | Cấu trúc PureFoam một khối, kèm IsoFlex: đường cắt quanh chu vi giúp lõi bớt cứng | 16 mm | 7,7–8,1 oz |
Bread & Butter Loco Elongated | Dual-Density Foam Core | Foam EPP và EVA | 16 mm | 8,0–8,2 oz |
Diadem Edge BluCore Pro 16mm | BluCore | Cấu trúc EPP toàn foam, bao quanh là vòng EVA thon dần | 16 mm | 8 oz |
Diadem Warrior BluCore (Pro 19) | BluCore | Lõi EPP đặc | 19 mm | 8,5 oz |
Luzz Pro 4 Inferno | MPP | Vật liệu MPP (polymer siêu xốp) | 16 mm | 7,93 oz |
Ba lõi của Selkirk là ví dụ rõ nhất cho việc cùng một chất liệu nhưng cấu tạo khác nhau. Boomstik dùng một khối PureFoam nằm trong vòng EVA. OMNI thêm một vòng PureFoam thứ hai chen giữa. Dauntless chỉ dùng một khối PureFoam duy nhất với đường cắt gần chu vi.
"Gen 4": nhãn tiện dụng, không phải tiêu chuẩn
Các "thế hệ" ra đời từ nhu cầu của người chơi và giới đánh giá để theo kịp những thay đổi cấu trúc. Cách phân chia phổ biến, mang tính tương đối:
• Gen 1: hai mặt vợt dán lên lõi tổ ong polymer, có viền bảo vệ riêng.
• Gen 2: vợt đúc nhiệt (thermoformed), mặt vợt được ép quanh lõi thành một khối và foam được bơm quanh chu vi.
• Gen 3: vợt đúc nhiệt bổ sung thêm foam trong hoặc quanh lõi tổ ong để tăng lực.
• Gen 4: không còn tổ ong, foam là lõi.

Hãy xem danh sách này như một tấm bản đồ phác thảo. Không ai sở hữu các thuật ngữ này, người ta còn tranh cãi ranh giới giữa các thế hệ, và số thế hệ cao hơn không đồng nghĩa với cây vợt tốt hơn.
Việc phê duyệt cho thi đấu chính thức được áp dụng theo từng mẫu vợt, bất kể người ta gọi nó là thế hệ nào.
Chính các hãng cũng dùng nhãn này khá thoải mái. Luzz mô tả hai mẫu lõi polymer của mình, Cannon và Glider, là "Gen3+" và "Gen 3+" trên trang sản phẩm. Trong khi đó, các trang của Selkirk OMNI, Bread & Butter Loco và Luzz Pro 4 Inferno hoàn toàn không dùng "Gen 4"; họ chỉ mô tả lõi. Lời khuyên thực dụng: bỏ qua con số thế hệ, đọc dòng ghi vật liệu lõi.
Có foam trong vợt không đồng nghĩa là vợt lõi foam
Nhiều vợt tổ ong có chứa foam nhưng không phải vợt lõi foam. Ba ví dụ, theo cách ghi của nhà sản xuất:
• JOOLA ghi lõi Perseus Pro V là "PP Core + CF + EVA Foam", với foam bơm quanh cạnh vợt.
• Selkirk ghi SLK ERA Power là lõi polypropylene bao quanh bởi foam EVA.
• Luzz ghi Cannon là "lõi tổ ong PP 8 mm kèm lõi foam mở rộng".
Cả ba đều giữ lõi polypropylene và chỉ thêm foam xung quanh hoặc bên cạnh. Nếu dòng mô tả lõi có nhắc tổ ong PP hay polypropylene bên cạnh foam, đó là vợt lai (hybrid).
Nhà sản xuất hứa gì về foam?
Dưới đây là các tuyên bố của hãng, chưa được kiểm chứng độc lập.
Không còn "core crush". Core crush là hiện tượng các ô tổ ong bị xẹp sau nhiều cú đánh mạnh, làm thay đổi cảm giác của vợt. Foam đặc không có ô để xẹp. Selkirk nói về lõi Boomstik: không core crush, không giai đoạn làm quen. Diadem khẳng định BluCore được thiết kế để loại bỏ core crush và bong tách lớp, kèm bảo hành lõi trọn đời. Luzz cho rằng foam của họ chống bị nén lún để giữ hiệu năng lâu dài.
Ổn định theo thời gian. Selkirk nói SoloCore của Dauntless có độ nhất quán bền bỉ.
Vùng đánh bóng hiệu quả rộng hơn. Selkirk mô tả lõi Boomstik có "điểm ngọt rất lớn"; Luzz cho rằng việc lấp đầy toàn bộ diện tích giúp mở rộng vùng đánh hiệu quả.
Hai lưu ý quan trọng:
Dòng vợt này còn mới. Tổng hợp đánh giá về Boomstik trong bài gốc cho thấy chưa có reviewer nào công bố dữ liệu hao mòn dài hạn.
Hãy đọc kỹ phạm vi bảo hành trước khi tin vào nó.
Foam có nghĩa là cảm giác mềm?
Không nhất thiết. Các bài đánh giá độc lập được tổng hợp mô tả Boomstik và Loco là chắc tay, không "nhão", còn về OMNI thì các reviewer lại bất đồng với nhau. Cảm giác còn phụ thuộc vào mặt vợt và độ dày: Bread & Butter thêm một lớp sợi thủy tinh lên mặt carbon của Loco, còn Diadem làm Warrior BluCore dày tới 19 mm.
Bài toán thực tế: lõi foam có làm tăng swing weight?
Lõi đặc có khiến vợt nặng tay hơn khi vung không? Selkirk công bố swing weight cho cả vợt foam lẫn tổ ong ở cùng hai dáng vợt, nên ta có thể kiểm tra.
Vợt Selkirk | Lõi | Elongated (16,5 × 7,45 in) | Widebody (15,95 × 8 in) |
|---|---|---|---|
OMNI | Foam | 118 | 112 |
LABS Project Boomstik | Foam | 118 | 112 |
SLK Dauntless | Foam | 118 | không có |
SLK ERA Power | Polypropylene kèm foam EVA | 118 | 109 |
SLK Geo 14mm | Tổ ong polypropylene | 113 | không có |
SLK Valkyrie | Tổ ong polypropylene | không có | 110 |
Swing weight trung bình do Selkirk công bố, kiểm tra ngày 9/10/2026.
Tính trung bình theo từng cột:
• Elongated, foam: (118 + 118 + 118) ÷ 3 = 118
• Elongated, tổ ong hoặc lai: (118 + 113) ÷ 2 = 115,5
• Widebody, foam: (112 + 112) ÷ 2 = 112
• Widebody, tổ ong hoặc lai: (109 + 110) ÷ 2 = 109,5
Ở mỗi dáng vợt, vợt foam cao hơn khoảng 2,5 điểm. Trong khi đó, khoảng cách giữa hai dáng vợt là 6 điểm đối với vợt foam. Nói cách khác, trong nhóm vợt này, chọn elongated thay vì widebody làm swing weight đổi nhiều hơn gấp đôi so với chọn foam thay vì tổ ong. Đây là mẫu nhỏ, chỉ từ một hãng, nên nên đọc như một xu hướng chứ không phải kết luận.
Trọng lượng tĩnh cũng chồng lấn gần như hoàn toàn: 7,7–8,4 oz với vợt foam và 7,8–8,4 oz với các vợt còn lại. Foam không làm vợt nặng.

Ai nên mua vợt lõi foam?
• Đáng cân nhắc nếu bạn chơi thường xuyên và đánh mạnh, vì đó là nhóm dễ làm hỏng lõi tổ ong nhất. Cũng phù hợp nếu bạn muốn tránh giai đoạn làm quen vợt, điều Selkirk khẳng định với Boomstik.
• Chưa cấp thiết nếu cây vợt hiện tại vẫn chơi như lúc mới mua. Một cây vợt tổ ong tốt chưa hề lỗi thời.
• Kiểm tra tính hợp lệ: hãy xác nhận đúng mẫu và dáng vợt đã được duyệt cho giải bạn tham gia. Bread & Butter, Diadem và Luzz nêu rõ việc được phê duyệt trên trang sản phẩm của các mẫu nói trên, nhưng vì phê duyệt tính theo từng mẫu, bạn vẫn nên đối chiếu danh sách chính thức.
Cuối cùng, lõi foam khác nhau nhiều hơn nhãn chung của chúng gợi ý. Cách tốt nhất vẫn là cầm đánh thử trước khi quyết định.
Tóm tắt
Vợt pickleball Gen 4 là gì? Là cách cộng đồng gọi vợt có lõi foam, không còn tổ ong polypropylene. Đây là cách gọi tắt, không phải tiêu chuẩn chính thức, và phần lớn các hãng mô tả vật liệu lõi mà không dùng thuật ngữ này.
Lõi foam được làm từ gì? Tùy hãng. Diadem và Bread & Butter nêu EPP (polypropylene dạng bọt) kết hợp EVA. Selkirk gọi foam của mình là PureFoam, bao ngoài bằng vòng EVA ở Boomstik và OMNI. Luzz gọi vật liệu là MPP, một loại foam polymer siêu xốp.
Vợt lõi foam có bền hơn không? Các hãng nói có: Selkirk cho rằng lõi Boomstik không bị core crush, Diadem bảo hành lõi trọn đời, Luzz nói foam chống lún. Tuy nhiên dữ liệu độc lập dài hạn còn hạn chế, và bề mặt vợt vẫn mòn dần dù lõi làm từ chất liệu gì.


Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận