Danh sách tướng 1 vàng mùa 17

Aatrox

Tộc: N.O.V.A.

Hệ: Can Trường (Bastion)

Kỹ năng:

- Hồi 300 / 375 / 575 máu

- Gây 161 / 242 / 362 sát thương vật lý lên mục tiêu hiện tại

Hiệu ứng N.O.V.A.:

- Chém xuyên chiến trường

- Hất tung toàn bộ kẻ địch trong thoáng chốc

- Gây 81 / 121 / 181 sát thương vật lý

Briar

Tộc: Anima (Siêu Thú), Primordian (Tộc Thượng Cổ)

Hệ: Vô Pháp (Rogue)

Nội tại: Mỗi 1% máu đã mất → +2% tốc độ đánh

Kích hoạt:

- Gây 130 / 195 / 295 sát thương vật lý

- Tăng +50% sát thương nếu mục tiêu là tướng chống chịu

Caitlyn

Tộc: N.O.V.A.

Hệ: Định Mệnh (Fateweaver)

Nội tại:

- 15% tỉ lệ bắn đòn cường hóa

- Gây 190 / 285 / 555 sát thương vật lý

Hiệu ứng N.O.V.A.:

- Đánh dấu toàn bộ kẻ địch → nhận thêm 10% sát thương

- Khi mục tiêu bị đánh dấu lần đầu xuống dưới 50% máu:

- Gây 76 / 114 / 222 sát thương vật lý

Cho’Gath

Tộc: Hắc Tinh (Dark Star)

Hệ: Đấu Sĩ (Brawler)

Kỹ năng:

- Gây 262 / 384 / 588 sát thương phép lên kẻ địch thấp máu nhất

- Nhận vĩnh viễn: +12 / 18 / 33 máu tối đa

- Nếu hạ gục mục tiêu: Nhận thêm +25 / 35 / 65 máu tối đa vĩnh viễn

Ezreal

Tộc: Thời Không (Timebreaker)

Hệ: Bắn Tỉa (Sniper)

Kỹ năng

- Gây 165 / 250 / 380 sát thương vật lý

- Cơ chế cộng dồn: Mỗi 8 hạ gục → nhận 1 drone. Drone gây 8 / 12 / 18 sát thương vật lý mỗi lần kích hoạt

Leona

Tộc: Thần Phán (Arbiter)

Hệ: Tiên Phong (Vanguard)

Kỹ năng

- Nhận lá chắn trong 4 giây

- Gây 226 / 339 / 509 sát thương phép

- Làm choáng 1.75 / 1.75 / 2 giây

Lissandra

Tộc: Hắc Tinh (Dark Star)

Hệ: Nhân Bản (Replicator), Du Mục (Shepherd)

Kỹ năng

- Gây 250 / 375 / 600 sát thương phép lên mục tiêu đầu tiên

- Phát nổ: Gây 50 / 75 / 115 sát thương phép diện rộng

Nasus

Tộc: Hành Tinh (Space Groove)

Hệ: Tiên Phong (Vanguard)

Kỹ năng:

- Biến hình trong 6 giây. Nhận 250 / 350 / 550 máu tối đa. Gây 44 / 70 / 115 sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch gần

Poppy

Tộc: Meeple (Tinh Linh Chuông)

Hệ: Can Trường (Bastion)

Kỹ năng

- Tạo lá chắn 400 / 475 / 575 trong 4 giây

- Đồng minh trong phạm vi 2 ô nhận: 15 / 25 / 60 giáp & kháng phép

Rek’Sai

Tộc: Primordian (Tộc Thượng Cổ)

Hệ: Đấu Sĩ (Brawler)

Kỹ năng

- Hồi 246 / 302 / 407 máu

- Hất tung kẻ địch gần, Gây 80 / 120 / 180 sát thương phép

Talon

Tộc: Chiêm Tinh (Stargazer)

Hệ: Vô Pháp (Rogue)

Kỹ năng

- Gây 520 / 780 / 1225 sát thương vật lý trong 18 giây (chảy máu)

- Sau khi đánh: Nhảy tới kẻ địch có % máu cao nhất trong phạm vi 3 ô

Teemo

Tộc: Hành Tinh (Space Groove)

Hệ: Du Mục (Shepherd)

Nội tại:

- Đòn đánh gây thêm: 30 / 45 / 100 sát thương phép, 70 / 105 / 190 sát thương phép tích lũy (6s)

- Khi mục tiêu ≥5 cộng dồn → vào trạng thái Groove

Kích hoạt: +150% tốc độ đánh trong 3 đòn đánh

Twisted Fate

Tộc: Chiêm Tinh (Stargazer)

Hệ: Định Mệnh (Fateweaver)

Kỹ năng

- Rút bài (1–9) gây: 190 / 285 / 430 → 380 / 570 / 860 sát thương phép

- Sát thương dư lan sang mục tiêu gần

- Mốc 3 sao: Rút số 9 → nhận 1 vàng

Veigar

Tộc: Meeple (Tinh Linh Chuông)

Hệ: Nhân Bản (Replicator)

Kỹ năng: Gây 310 / 465 / 700 sát thương phép