Mới chỉ hơn 1 tuần trước, Mỹ Đình đã chứng kiến trận hoà 2-2 đầy kịch tính với Thái Lan, qua đó thắng chung cuộc 4-2 và ĐT Việt Nam của HLV Kim Sang-sik lần đầu tiên trong lịch sử bảo vệ được ngôi vương ASEAN Cup và kéo chuỗi bất bại lên hơn 20 trận. 5 ngày sau, ở vòng loại U20 châu Á 2027, U20 Việt Nam của HLV Yutaka Ikeuchi — chuyên gia được VFF mời từ hệ thống đào tạo trẻ của JFA để “xây nền tảng lâu dài” cho các lứa U17, U19, và U20 đã để thua Triều Tiên 0-3, chỉ ít tuần sau khi đội U19 của ông bị loại ngay từ vòng bảng U19 Đông Nam Á.

HLV Yutaka Ikeuchi đang phải hứng chịu rất nhiều chỉ trích sau trận thua 0-3 của U20 Việt Nam.
HLV Yutaka Ikeuchi đang phải hứng chịu rất nhiều chỉ trích sau trận thua 0-3 của U20 Việt Nam.

Hai kết quả cách nhau chỉ vài ngày, và mạng xã hội đã ngay lập tức đem ra so sánh. Một phát biểu được gán cho Cristiano Roland — HLV người Brazil vừa đưa U17 Việt Nam lần đầu tới sân chơi World Cup rằng các chuyên gia Nhật Bản đến để giúp rồi tìm cách kiểm soát, áp đặt một lối chơi không phù hợp và kìm hãm bóng đá nước chủ nhà, được chia sẻ lại hàng nghìn lần. Chưa có bản ghi đầy đủ hay nguồn phỏng vấn độc lập nào xác nhận Roland đã nói chính xác đến đâu; bản lan truyền còn nói người Nhật “kéo sang từ 2018”, trong khi Yusuke Adachi chỉ nhận ghế giám đốc kỹ thuật VFF từ 2020 và Takeshi Koshida kế nhiệm từ giữa 2023. Nhưng câu chuyện được hưởng ứng không phải vì nó chính xác, mà nó được hưởng ứng vì chạm vào một tâm lý có sẵn: bóng đá Việt Nam có cần đi theo một trường phái ngoại nhập, hay phải tự phát triển bằng bản sắc của mình?

Trong cách đặt vấn đề ấy, Nhật Bản được mô tả như đại diện cho một nền bóng đá giáo điều, nặng kiểm soát, không hợp với cầu thủ Việt Nam. Ngược lại, thành công của HLV Park Hang-seo và HLV Kim Sang-sik được dùng làm bằng chứng rằng trường phái Hàn Quốc tương thích hơn với con người, thể trạng và văn hoá bóng đá Việt Nam.

Tuy nhiên, liệu đó có phải những kết luận quá vội vàng?

Sự nhầm lẫn trong việc định hình

Một huấn luyện viên có thể thay đổi cách chơi của đội tuyển quốc gia. Ông cũng có thể tạo ra một hình mẫu chiến thắng được cả nền bóng đá quan sát và bắt chước. Nhưng từ đó đến việc định hình lối chơi của hàng nghìn cầu thủ, hàng trăm đội bóng, và toàn bộ hệ thống đào tạo là một khoảng cách rất xa.

HLV đội tuyển chỉ đứng ở cuối chuỗi trong quá trình đào tạo cầu thủ, không phải đầu chuỗi. Khi một cầu thủ được triệu tập ở tuổi 22 hay 25, phần lớn năng lực nền tảng của anh ta đã được hình thành qua hàng nghìn giờ tập tại câu lạc bộ và học viện: cách nhận bóng, quan sát, xử lý trong không gian hẹp, tranh chấp, di chuyển không bóng và phản ứng khi mất quyền kiểm soát. HLV đội tuyển không sản xuất những phẩm chất ấy, mà ông tuyển chọn, lắp ghép và khai thác chúng trong vài tuần tập trung mỗi năm.

HLV Park Hang-seo là ví dụ rõ nhất. Ông đến Việt Nam vào tháng 10/2017 và làm nên Thường Châu tháng 1/2018. Ba tháng đủ để tổ chức một đội bóng, không đủ để đào tạo một cầu thủ. Quang Hải, Công Phượng, Xuân Trường, Văn Hậu, Duy Mạnh, Tiến Dũng là sản phẩm của Hà Nội FC, HAGL–JMG, Viettel, PVF, Sông Lam Nghệ An và những HLV trẻ đi trước. Đóng góp lớn nhất của ông Park là nhìn ra một cấu trúc có thể kết nối những nguyên liệu ấy thành một khối, gỡ nút thắt tâm lý và trao cho mỗi người một vai trò đủ rõ để họ dốc hết sức, qua đó nâng hiệu suất đầu ra của hệ thống. Điều đó rất khác với việc thay đổi hệ thống sản xuất.

“Bóng đá Nhật” ở đây là "bóng đá Nhật" nào?

Lập luận phổ biến nhất của phe hoài nghi là sự bất tương thích về triết lý: bóng đá Nhật đề cao hệ thống, kỷ luật và kiểm soát bóng; còn cầu thủ Việt Nam mạnh ở kỹ thuật cá nhân, xoay trở trong không gian hẹp và bản năng. Áp giáo trình Nhật lên chất liệu Việt, theo lập luận này, là bóp chết cái hay sẵn có mà chưa với tới cái hay của người.

Lập luận ấy có một vấn đề, rằng HLV Nhật Bản đầu tiên dẫn dắt đội tuyển Việt Nam không hề chơi như thế. Toshiya Miura, người cầm cả đội tuyển quốc gia và U23 từ 2014 đến 2016, xây đội bóng trên thể lực, pressing và bóng dài. Ông bị chỉ trích dữ dội — nhưng vì đá quá trực diện, quá ít kỹ thuật, chứ không phải vì bắt cầu thủ chuyền quá nhiều. Theo Thể thao & Văn hoá, Miura được xem là minh chứng cho “sự khác biệt triết lý” Nhật–Việt, rồi ở đoạn kế tiếp mô tả ông là HLV của bóng dài và thể lực.

HLV Toshiya Miura, người Nhật đầu tiên dẫn dắt Việt Nam liệu có giống như cách người ta miêu tả?
HLV Toshiya Miura, người Nhật đầu tiên dẫn dắt Việt Nam liệu có giống như cách người ta miêu tả?

Trường hợp ngược lại cũng đáng để ý. Roland là người Brazil, nhưng đội U17 của ông thắng UAE với 62% thời lượng kiểm soát bóng, có lúc lên tới 75%, và kiên trì triển khai bóng ngắn ngay cả khi bị dẫn trước. Nếu phải dán nhãn quốc tịch cho lối chơi đó, người ta sẽ gọi nó là “Nhật” trước khi gọi là “Brazil”. Lối chơi là tài sản của huấn luyện viên, không phải của hộ chiếu. “Bóng đá Nhật” và “bóng đá Hàn” trong cuộc tranh luận này là hai khái niệm được dựng lên trong sự sơ sài, bởi nó không hề đầy đủ và đa chiều.

Vì sao hai HLV Hàn Quốc lại thành công?

Dù không thể khái quát một trường phái từ hai trường hợp, thành công của Park và Kim vẫn cho thấy vài đặc trưng lặp lại — và không đặc trưng nào cần tới hộ chiếu Hàn.

Cả hai bắt đầu từ nguồn lực hiện có thay vì một hình mẫu lý tưởng. Họ không tuyên bố phải tái tạo căn tính cầu thủ Việt Nam, cũng không đòi đội tuyển chơi như Hàn Quốc. Họ quan sát những gì cầu thủ làm tốt rồi xây một hệ thống đủ rõ để toàn đội thực hiện trong thời gian ngắn: đó là tổ chức chặt, bảo vệ trung lộ, chuyển trạng thái nhanh, dùng năng lượng của hai biên và khai thác những cá nhân có khả năng tạo đột biến. Dưới thời HLV Kim, đội tuyển áp sát cao hơn và trực diện hơn, nhưng kỷ luật, tốc độ và sự an toàn của cấu trúc vẫn đứng đầu danh sách ưu tiên. Trong bóng đá đội tuyển, nơi cầu thủ đến từ nhiều câu lạc bộ với những thói quen chiến thuật khác nhau và thời gian tập chung tính bằng tuần, một lối chơi đơn giản mà cả đội tin và thực hiện đồng bộ thường thắng một mô hình tiên tiến mà cầu thủ chỉ hiểu một nửa.

Nhưng chiến thuật mới giải thích một phần. Cả hai còn nhận ra điểm nghẽn thật của cầu thủ Việt Nam, đó là sự thiếu tự tin trước những đối thủ được coi là mạnh hơn. Ông Park từng nói cầu thủ Việt Nam không thua kém Thái Lan như họ tưởng; vấn đề là rào cản tâm lý đã hình thành qua nhiều năm. Ông không giải quyết nó bằng khẩu hiệu. Ông tạo ra một cấu trúc đủ an toàn để cầu thủ không cảm thấy bị phơi bày; từ cấu trúc ấy xuất hiện kết quả; kết quả tạo ra niềm tin; niềm tin giúp cầu thủ thực hiện hệ thống quyết đoán hơn.

Thường Châu 2018 vì thế không chỉ là một thành tích mà là thời điểm đội tuyển thay đổi hình dung về giới hạn của chính mình. HLV Kim Sang-sik dường như đã khôi phục vòng phản hồi ấy sau giai đoạn đội tuyển mất phương hướng: thành tựu đầu tiên của ông không phải một cuộc cách mạng chiến thuật, mà là làm cho cầu thủ tin rằng họ lại có thể thắng.

Vai trò của HLV Park Hang-seo với bóng đá Việt Nam là không thể phủ nhận, nhưng điều đó không liên quan gì đến quốc tịch của ông.
Vai trò của HLV Park Hang-seo với bóng đá Việt Nam là không thể phủ nhận, nhưng điều đó không liên quan gì đến quốc tịch của ông.

Và cả hai quản trị cái vòng ngoài. Ông Park đặc biệt giỏi thiết lập một đường biên tâm lý quanh đội tuyển: bên trong là cầu thủ và ban huấn luyện, bên ngoài là truyền thông, dư luận, bộ máy quản lý và áp lực thành tích. Khi đội gặp sức ép, ông đứng ra đối thoại, nhận trách nhiệm, hoặc chủ động kéo tranh luận về phía mình. Ông không chỉ bố trí đội hình, mà còn thiết kế cả môi trường tâm lý bao quanh đội bóng.

Nhìn theo cách này, thành công của hai HLV Hàn Quốc nằm trong quản trị không kém chiến thuật: mục tiêu vừa sức, vai trò rõ, bảo vệ cầu thủ, xây lòng tin, và chuyển một tập hợp cá nhân thành một đơn vị có ý chí chung. Đó là năng lực của hai nhà quản trị giỏi biết đọc môi trường — không phải phẩm chất của một quốc tịch. Chính ông Park cũng có giai đoạn cuối nhiệm kỳ với chuỗi kết quả kém ở vòng loại World Cup và một trận chung kết thua Thái Lan; sự “gần gũi văn hoá” không cứu được ông khi chất liệu cầu thủ và đối thủ thay đổi. Câu chuyện quen thuộc về mô hình “người cha” Hàn Quốc giải thích được vì sao ông Park thắng và vì sao HLV Troussier lại thua — tức là giải thích được mọi thứ, và vì thế dự đoán được rất ít.

Đừng dùng đội tuyển để xét xử một trường phái

Sai lầm tương tự xuất hiện khi thất bại của Philippe Troussier được dùng để kết luận cầu thủ Việt Nam không thể chơi bóng kiểm soát.

Troussier muốn đội tuyển chủ động triển khai từ tuyến dưới, kiểm soát không gian bằng vị trí và giữ bóng nhiều hơn. Ý tưởng ấy đòi hỏi cầu thủ nhận bóng tốt dưới áp lực, quan sát trước khi bóng đến, di chuyển chính xác khi không bóng và giữ được cấu trúc để chống phản công ngay khi mất bóng. Những năng lực ấy không thể được tạo ra trong vài đợt tập trung. Chúng phải được rèn từ bóng đá trẻ và phát triển hằng tuần tại câu lạc bộ. Ông dùng đội tuyển để làm một cuộc cải cách vốn phải bắt đầu từ đào tạo trẻ và giải quốc nội; kết quả đi xuống trước khi hệ thống mới kịp hình thành, và niềm tin đi theo.

Thất bại của Troussier cho phép kết luận rằng với lực lượng, thời gian, phương pháp triển khai và áp lực thành tích lúc đó, ông không khiến đội tuyển vận hành được. Nó không chứng minh bóng đá chủ động không hợp với người Việt Nam, càng không chứng minh một trường phái Pháp, Nhật hay châu Âu nào về bản chất là sai. Ngược lại, thành công của Park cũng không chứng minh phòng ngự phản công là bản sắc vĩnh viễn của bóng đá Việt Nam. Đó có thể chỉ là chiến lược hiệu quả nhất với một thế hệ cầu thủ và một giai đoạn phát triển cụ thể.

Nếu các câu lạc bộ tiếp tục đào tạo những cầu thủ giỏi chuyển trạng thái nhưng yếu khi chơi dưới áp lực, HLV đội tuyển sau này sẽ tiếp tục chọn phản công. Nhưng khi ấy nguyên nhân không nằm ở người ngồi trên ghế huấn luyện đội tuyển. Ông chỉ phản ứng với những gì hệ thống cung cấp. Muốn biết một nền bóng đá đi theo hướng nào, phải nhìn xuống dưới đội tuyển quốc gia: trẻ em được tuyển theo tiêu chí nào; học viện dành bao nhiêu thời gian cho kỹ thuật cá nhân; cầu thủ trẻ đá bao nhiêu trận mỗi năm; HLV cơ sở được đào tạo ra sao; câu lạc bộ được khuyến khích thắng ngay hay phát triển cầu thủ; hay V.League tạo ra loại áp lực chiến thuật nào. Đó mới là nơi một lối chơi được sản xuất.

Hai công việc khác hẳn nhau, nhưng lại bị đánh đồng

Các chuyên gia Nhật Bản làm giám đốc kỹ thuật phải được đánh giá trên bình diện ấy, vì công việc của họ không giống ông Park hay ông Kim. HLV trưởng tối ưu đội tuyển hiện tại và được đo bằng giải đấu tiếp theo. Giám đốc kỹ thuật xây giáo trình, đào tạo HLV, thiết lập tiêu chuẩn, và chỉ tạo ra thay đổi nhìn thấy được sau một thế hệ cầu thủ. Theo VFF, phần lớn công việc của Koshida nằm ở các khoá bằng C, B, A, đào tạo giảng viên và việc Việt Nam đạt cấp thành viên cao nhất của AFC Coaching Convention. Người ta có thể tranh luận điều ấy đáng giá bao nhiêu; không ai có thể đo nó bằng một trận đấu ở Đông Nam Á.

Ikeuchi là trường hợp cho thấy hệ thống lẫn lộn hai công việc đến mức nào. Ông được mời với nhiệm vụ của người xây nền, nhưng được giao cầm quân trực tiếp ở U19 và U20, và bị chấm điểm như một HLV trưởng sau chưa đầy hai năm — bằng một vòng bảng khu vực và một trận vòng loại. Nếu ông thất bại, cách thất bại ấy nói về VFF nhiều hơn về JFA: một tổ chức trao cho người ta nhiệm vụ mười năm rồi đánh giá bằng lịch thi đấu mười tháng đã tự tước bỏ khả năng biết mình đúng hay sai.

Nhưng tính dài hạn cũng không phải giấy miễn trừ trách nhiệm. Sau một chu kỳ đủ dài, phải đo được giáo trình đã thay đổi thế nào, bao nhiêu HLV thực sự áp dụng nó trên sân tập câu lạc bộ, hồ sơ năng lực kỹ thuật và thể chất của các lứa 15–17 tuổi dịch chuyển ra sao theo từng năm, bao nhiêu cầu thủ trẻ lên đội một và trụ lại được, và người Việt Nam đã tiếp nhận được bao nhiêu tri thức để tự vận hành hệ thống.

Vấn đề là ở Việt Nam, chưa ai thu thập những dãy số ấy một cách hệ thống. Không có chúng, mọi đánh giá về Adachi, Koshida hay Ikeuchi đều chỉ mang thiên hướng cảm nhận — và cảm nhận thì luôn hơn một trận thua 0-3 trên trang nhất. Một liên đoàn không đo được chuỗi sản xuất của mình sẽ buộc phải đánh giá giám đốc kỹ thuật bằng vòng bảng U19 và đánh giá HLV trưởng bằng danh hiệu; nó sẽ sa thải đúng người vì lý do sai, và vài năm một lần lại có một cuộc tranh luận về quốc tịch để lấp chỗ cho dữ liệu không tồn tại.

Câu hỏi đúng là gì?

Câu hỏi vì thế không phải Việt Nam nên theo Nhật Bản, Hàn Quốc hay Brazil. Câu hỏi là bóng đá Việt Nam muốn sản xuất mẫu cầu thủ nào, dựa trên đặc điểm con người và mục tiêu cạnh tranh nào — rồi mới xác định chuyên gia nước ngoài có thể giúp xây phần năng lực còn thiếu. Chừng nào chưa có câu trả lời của mình, bất kỳ chuyên gia ngoại nào cũng sẽ mang câu trả lời của họ đến, không vì ý đồ kiểm soát mà vì công việc đòi phải có một câu trả lời để bắt đầu. Từ người tư vấn, họ trở thành người định nghĩa.

Trong phát biểu được gán cho Roland, nếu lược bỏ quốc tịch và các tính từ, đó là mệnh đề duy nhất đáng giữ lại: người đến giúp không nên định nghĩa thay bản sắc của bóng đá Việt Nam. Nhưng “bản sắc” cũng không thể trở thành cái cớ để từ chối những tri thức chưa quen thuộc. Nếu đồng nhất bản sắc với những gì đang làm được, một nền bóng đá sẽ tự nhốt mình trong giới hạn hiện tại.

HLV đội tuyển có thể tạo ra chiến thắng, biểu tượng và một hình mẫu đủ mạnh để ảnh hưởng tới trí tưởng tượng chiến thuật của cả xã hội. HLV Park Hang-seo đã làm được điều đó khi thay đổi niềm tin của cầu thủ và người hâm mộ về vị trí của Việt Nam ở châu Á. Nhưng biểu tượng không phải hệ thống. Để một hình mẫu trở thành năng lực phổ biến, nó phải đi qua các câu lạc bộ, học viện, chương trình đào tạo HLV và hệ thống thi đấu.

HLV đội tuyển chỉ cho chúng ta thấy đội bóng hiện tại có thể đi xa đến đâu. Còn nền bóng đá sẽ đi về đâu là quyết định được đưa ra mỗi ngày, trên hàng trăm sân tập nằm rất xa ánh đèn của đội tuyển quốc gia.