Profile cầu thủ ĐT Bosnia và Herzegovina dự World Cup 2026
Bosnia sở hữu hàng phòng ngự vững chắc với trụ cột là Sead Kolasinac (Atalanta). Ở tuyến sau còn có hai cầu thủ tiềm năng Tarik Muharemovic (Sassuolo) và Amar Dedic (Benfica). Trên hàng công, Ermedin Demirovic (Stuttgart) dường như là sự bổ sung hoàn hảo cho Edin Dzeko, một huyền thoại ở tuổi 40 vẫn tiếp tục là mối đe dọa đối với hàng thủ đối phương.
Dưới đây là danh sách đội tuyển Bosnia và Herzegovina dự kiến góp mặt ở World Cup 2026. Danh sách cầu thủ ĐT Bosnia và Herzegovina sẽ liên tục được Webthethao cập nhật chi tiết cho tới khi HLV Sergej Barbarez chốt đội hình chính thức.
Đội hình đội tuyển Bosnia và Herzegovina thi đấu với Ý cuối tháng 3 vừa qua
| Tên | Năm sinh | Vị trí | Số lần khoác áo ĐTQG | Bàn thắng | CLB |
|---|---|---|---|---|---|
| Nikola Vasilj | 02/12/1995 | TM | 25 | 0 | FC St. Pauli |
| Osman Hadžikić | 12/03/1996 | 0 | 0 | Slaven Belupo | |
| Martin Zlomislić | 16/08/1998 | 2 | 0 | Rijeka | |
| Nihad Mujakić | 15/04/1998 | HV | 10 | 1 | Gaziantep |
| Nidal Čelik | 17/07/2006 | 0 | 0 | Lens | |
| Tarik Muharemović | 28/02/2003 | 12 | 1 | Sassuolo | |
| Sead Kolašinac | 20/06/1993 | 64 | 0 | Atalanta | |
| Amar Dedić | 18/08/2002 | 26 | 1 | Benfica | |
| Nikola Katić | 10/10/1996 | 15 | 1 | Schalke 04 | |
| Stjepan Radeljić | 05/09/1997 | 4 | 0 | Rijeka | |
| Benjamin Tahirović | 03/03/2003 | TV | 26 | 2 | Brøndby |
| Armin Gigović | 06/04/2002 | 18 | 1 | Young Boys | |
| Ivan Bašić | 30/04/2002 | 15 | 0 | Astana | |
| Ivan Šunjić | 09/10/1996 | 11 | 0 | Pafos | |
| Amar Memić | 20/01/2001 | 11 | 1 | Viktoria Plzeň | |
| Amir Hadžiahmetović | 08/03/1997 | 34 | 0 | Hull City | |
| Dženis Burnić | 22/05/1998 | 18 | 0 | Karlsruher SC | |
| Kerim Alajbegović | 21/09/2007 | 8 | 1 | Red Bull Salzburg | |
| Esmir Bajraktarević | 10/03/2005 | 14 | 1 | PSV | |
| Samed Baždar | 31/01/2004 | TĐ | 11 | 1 | Jagiellonia Białystok |
| Ermedin Demirović | 25/03/1998 | 38 | 4 | VfB Stuttgart | |
| Edin Džeko | 17/03/1986 | 148 | 73 | Schalke 04 | |
| Haris Tabaković | 20/06/1994 | 10 | 4 | Borussia Mönchengladbach | |
| Jovo Lukić | 28/11/1998 | 1 | 0 | Universitatea Cluj |
