Bảng xếp hạng KeSPA Cup 2025:
| Bảng A | Bảng B | Bảng C | ||||||
| Thứ hạng | Đội | Kết quả | Thứ hạng | Đội | Kết quả | Thứ hạng | Đội | Kết quả |
| 1 | HLE | 3-0 | 1 | DK | 3-0 | 1 | T1 | 3-0 |
| 1 | FearX | 2-1 | DRX | 2-1 | 1 | NS | 2-1 | |
| C9 | 2-1 | DNF | 1-2 | 3 | TL | 1-2 | ||
| Việt Nam | 1-3 | KT | 1-2 | 3 | Nhật Bản | 0-3 | ||
| 5 | GEN | 0-3 | 5 | BRO | 1-3 | |||
Thể thức KeSPA Cup 2025
1. Vòng bảng (Preliminary / Group Stage)
14 đội được chia thành 3 bảng.
Mỗi đội đấu 1 lượt (single round-robin), Bo1 cho mỗi trận.
Đội đứng đầu mỗi bảng sẽ đi thẳng vào vòng chung kết cuối.
Đội xếp thứ 2 mỗi bảng sẽ bước vào vòng phụ — gọi là Last Chance Qualifier / Breakout Stage.
2. Last Chance Qualifier (Breakout Stage)
Các đội nhì bảng thi đấu vòng tròn (round-robin), mỗi trận.
Đội dẫn đầu vòng này giành được suất cuối cùng vào vòng chung kết (Finals).
3. Finals (Playoffs)
Tổng cộng có 4 đội vào vòng này: 3 đội từ bảng + 1 đội từ Last Chance Qualifier.
Vòng Finals thi đấu theo nhánh double-elimination (Nhánh thắng nhánh thua).
Trận Upper Bracket Final, Lower Bracket Final và Grand Final sẽ là Bo5.
















Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng