Chelsea gây bất ngờ với cách thắng mà không cần bóng
Xabi Alonso và Mikel Arteta đang nằm trong nhóm những HLV tiêu biểu của thế hệ chịu ảnh hưởng mạnh từ Pep Guardiola. Tuy nhiên, cuộc đối đầu giữa Chelsea và Arsenal tại Emirates lại cho thấy hai “học trò” đang ngày càng đi xa khỏi khuôn mẫu mà người thầy từng góp phần định hình tại Premier League.
Sự thay đổi ấy đặc biệt rõ ràng ở Chelsea. Đội bóng của Alonso gây chú ý trong những vòng đầu mùa không chỉ bởi 7 bàn thắng mà còn bởi khả năng tạo ra cơ hội chất lượng dù kiểm soát bóng rất ít. Những màn trình diễn trước Fulham và Brighton cho thấy Chelsea có thể chủ động lựa chọn cách chơi thay vì mặc định phải thống trị trận đấu bằng thời lượng kiểm soát bóng.
Trận thắng Brighton 4-3 tại Stamford Bridge là ví dụ rõ nhất. Brighton kiểm soát bóng tới 74,4%, tỷ lệ cao nhất mà một đội từng đạt được trước Chelsea tại Premier League kể từ mùa 2003-04. Thế nhưng, đội bóng của Alonso vẫn tạo ra tới 2,93 xG (bàn thắng kỳ vọng) không tính phạt đền, một con số cho thấy sự hiệu quả đáng kể trong những đợt tấn công.
Chelsea chỉ kiểm soát khoảng 26% thời lượng bóng và thực hiện 155 đường chuyền thành công, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình 471 đường chuyền mỗi trận mùa trước. Độ chính xác chuyền bóng cũng giảm từ 87% xuống 67%, trong khi tỷ lệ chuyền dài tăng mạnh.
Thống kê | Chelsea vs Brighton | Chelsea mùa trước/trận |
|---|---|---|
Kiểm soát bóng | 26% | 58% |
Đường chuyền thành công | 155 | 471 |
Độ chính xác chuyền bóng | 67% | 87% |
Tỷ lệ chuyền dài | 22% | 10% |
Tỷ lệ chuyền dài của thủ môn | 97% | 46% |
xG không tính phạt đền | 2,93 | 1,58 |
Nguồn: Opta/Sky Sports
Emiliano Martinez đóng vai trò quan trọng trong cách triển khai ấy khi thường xuyên đưa bóng lên phía trước thay vì cố gắng kéo đối thủ vào những chuỗi chuyền ngắn. Khi Chelsea giành lại bóng, tốc độ được đẩy lên nhanh để tìm Joao Pedro, Morgan Rogers, Pedro Neto và Cole Palmer.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ Chelsea không cần phải giành lại quyền kiểm soát ngay lập tức sau mỗi lần mất bóng. Thay vào đó, họ có thể chấp nhận lùi xuống, duy trì cự ly đội hình và chờ thời điểm thích hợp để đoạt bóng. Một khi khoảng trống xuất hiện, những cầu thủ có tốc độ và khả năng xử lý trong không gian mở sẽ được giải phóng.
Đó là một hình ảnh khá khác so với phiên bản Chelsea thường xuyên tìm cách kiểm soát bóng trong mùa trước. Tuy nhiên, cần thận trọng khi đánh giá bởi mẫu dữ liệu mới chỉ có hai trận và cách tiếp cận của Alonso có thể xuất phát một phần từ tình hình nhân sự.
Chelsea không có quá nhiều tiền vệ trung tâm thuần túy. Andrey Santos đã ra đi từ sớm trong mùa hè, Enzo Fernandez chia tay đội bóng trước khi kỳ chuyển nhượng đóng cửa, còn Moises Caicedo chỉ chơi 13 phút trước Brighton rồi phải rời sân vì vấn đề thể lực.
Sau khi thương vụ Lamine Camara từ Monaco đổ vỡ và với tiền sử chấn thương của Romeo Lavia, Alonso có thể phải sử dụng Jordan Henderson, Reece James hoặc thậm chí Malo Gusto ở khu vực giữa sân trong một số thời điểm. Trong hoàn cảnh đó, việc cố gắng kiểm soát khu vực trung tuyến bằng những chuỗi chuyền bóng dài và liên tục không phải lựa chọn tối ưu.
Cấu trúc đội hình của Chelsea cũng gợi ý về biến thể 3-4-3, hệ thống từng được Alonso sử dụng tại Bayer Leverkusen và cũng từng mang lại chức vô địch Premier League cho Chelsea dưới thời Antonio Conte. Vì vậy, không nên vội kết luận rằng Alonso đã từ bỏ triết lý kiểm soát bóng.
Bayer Leverkusen của Alonso trong mùa giải vô địch Bundesliga 2023/24 vẫn đứng thứ hai về thời lượng kiểm soát bóng, với trung bình 58%. Granit Xhaka là trung tâm trong cách đội bóng ấy vận hành. Điểm khác nằm ở chỗ Alonso không xem kiểm soát bóng là mục tiêu duy nhất để chi phối trận đấu.
Ở Leverkusen, Alonso có thể kiểm soát trận đấu bằng cách giữ bóng, nhưng cũng có thể kiểm soát nó bằng việc tạo ra những khoảng không phù hợp cho các cầu thủ tấn công. Đó là khác biệt quan trọng giữa việc “cầm bóng” và “làm chủ trận đấu”. Chelsea hiện đang cho thấy Alonso sẵn sàng sử dụng cả hai phương án tùy theo đối thủ và nguồn lực mà ông có trong tay.
Arsenal cũng đang thay đổi cách kiểm soát trận đấu
Chelsea không phải trường hợp duy nhất cho thấy bóng đá Premier League đang dịch chuyển. Trong những tuần đầu mùa giải, chiến thắng với tỷ lệ kiểm soát bóng thấp hơn đối thủ xuất hiện thường xuyên đến mức trở thành một xu hướng đáng chú ý.
Trong 16 trận Premier League đã kết thúc với một đội giành chiến thắng ở giai đoạn được thống kê, chỉ 6 trận chứng kiến đội thắng kiểm soát bóng nhiều hơn đối thủ. Điều đó cho thấy việc cầm bóng nhiều không còn đồng nghĩa với việc chắc chắn nắm quyền kiểm soát trận đấu.
Kết quả | Tỷ lệ kiểm soát bóng của đội thắng |
|---|---|
Brighton 4-0 Aston Villa | 73,06% |
Crystal Palace 1-4 Man City | 71,99% |
Man City 2-1 Bournemouth | 65,99% |
Arsenal 3-0 Coventry | 64,07% |
Aston Villa 0-1 Arsenal | 60,79% |
Manchester United 5-2 Ipswich | 60,41% |
Nottingham Forest 0-1 Leeds | 43,74% |
Tottenham 0-2 Newcastle | 42,47% |
Everton 2-0 Crystal Palace | 41,93% |
Sunderland 1-0 Fulham | 41,42% |
Brentford 3-0 Tottenham | 40,21% |
Fulham 2-3 Chelsea | 38,11% |
Ipswich 2-1 Sunderland | 37,77% |
Coventry 0-1 Hull | 31,47% |
Hull 2-0 Manchester United | 28,27% |
Chelsea 4-3 Brighton | 25,92% |
Nguồn: Opta
Manchester City vẫn là một ngoại lệ quan trọng. Đội bóng này thắng Bournemouth và Crystal Palace với cách tiếp cận quen thuộc hơn, trong khi Enzo Maresca có thể được xem là HLV gần với trường phái Guardiola thuần túy nhất trong nhóm những chiến lược gia chịu ảnh hưởng từ nhà cầm quân người Catalan.
Qua những gì từng thể hiện tại Leicester City và Chelsea, Maresca thường ưu tiên kiểm soát trận đấu bằng những chuỗi chuyền bóng dài, kiên nhẫn và có cấu trúc. Trong khi đó, Alonso đang cho thấy sự linh hoạt hơn, còn Arteta cũng không còn xem kiểm soát bóng là con đường duy nhất để Arsenal duy trì ưu thế.
Arsenal vẫn thường chiếm ưu thế về thời lượng kiểm soát bóng. Hai chiến thắng trước Coventry và Aston Villa đều đến khi đội bóng của Arteta cầm bóng nhiều hơn. Tuy nhiên, cách Arsenal vận hành đã thay đổi đáng kể ở những thời điểm cần bảo vệ kết quả.
Khi dẫn trước, Arsenal có thể lùi về trong cấu trúc phòng ngự, kiểm soát không gian và chờ thời điểm thích hợp để phản công. Những chiến thắng quan trọng trước Brighton và Newcastle là ví dụ cho cách tiếp cận này. Thậm chí trong những trận đấu không đạt được kết quả mong muốn, chẳng hạn trận chung kết Champions League, Arsenal vẫn từng cho thấy khả năng kiểm soát trận đấu bằng cấu trúc phòng ngự thay vì chỉ dựa vào quyền kiểm soát bóng.
Đây là điểm Arteta có phần khác Guardiola. Trong phiên bản Man City đỉnh cao, việc giữ bóng thường được dùng để hạn chế thời gian đối thủ có thể tấn công. Arsenal cũng muốn làm điều tương tự, nhưng họ ngày càng chấp nhận những giai đoạn không có bóng nếu cấu trúc phòng ngự vẫn được duy trì. Nói cách khác, Arsenal không nhất thiết phải chạm bóng liên tục để cảm thấy mình đang kiểm soát trận đấu.
Một con số đáng chú ý khác nằm ở lượng đường chuyền. Arsenal thực hiện trung bình 396,7 đường chuyền thành công mỗi trận mùa trước, thấp nhất trong số các nhà vô địch Premier League kể từ Leicester City mùa 2015/16.
Đây là một dấu hiệu quan trọng bởi nó cho thấy ngay cả đội bóng được xây dựng quanh triết lý của Guardiola cũng không nhất thiết phải đạt tới những con số kiểm soát bóng như Man City trong giai đoạn đỉnh cao. Arne Slot và Liverpool cũng từng góp phần thúc đẩy xu hướng này ở mùa giải trước, khi cho thấy một đội bóng có thể thống trị Premier League mà không cần biến mỗi trận đấu thành một màn trình diễn kiểm soát bóng tuyệt đối.
Premier League đang khiến “học thuyết Guardiola” trở nên khó áp dụng hơn
Sự thay đổi không chỉ đến từ lựa chọn chiến thuật của Alonso hay Arteta. Premier League cũng đã thay đổi cách các đối thủ đối đầu với những đội bóng mạnh.
Khi Guardiola đến Man City năm 2016, việc sử dụng thủ môn như một cầu thủ bổ sung trong quá trình triển khai bóng từ tuyến dưới dần trở thành một nguyên tắc phổ biến. Thay đổi luật phát bóng từ năm 2019 càng thúc đẩy xu hướng này khi cầu thủ có thể nhận bóng từ quả phát bóng ngay bên trong vòng cấm.
Từ đó, tỷ lệ các quả phát bóng vượt qua vạch giữa sân giảm mạnh. Mùa 2013/14, 77,77% các quả phát bóng đưa bóng qua nửa sân. Đến mùa 2024/25, con số này chỉ còn 40,36%. Tuy nhiên, phát bóng ngắn không đồng nghĩa với việc một đội buộc phải chuyền ngắn trong toàn bộ quá trình triển khai.
Một thủ môn có thể thực hiện vài đường chuyền ngắn để kéo hàng pressing đối phương lên phía trước rồi bất ngờ đưa bóng dài cho tiền đạo đang có lợi thế trong pha tranh chấp. Điều đó cho thấy bóng đá hiện đại không đơn giản là cuộc chiến giữa “chuyền ngắn” và “chuyền dài” mà là khả năng sử dụng cả hai để tạo ra lợi thế.
Vấn đề nằm ở giai đoạn tiếp theo. Việc đưa bóng ra khỏi khu vực phòng ngự và tiến sâu lên phía trước ngày càng khó khăn. Các đội bóng trung bình tại Premier League không còn đơn giản lùi thấp, giữ cự ly và chờ đối thủ mắc sai lầm. Họ sẵn sàng áp sát một đối một, dựa vào tốc độ và khả năng tranh chấp của các hậu vệ để phá vỡ những chuỗi chuyền bóng.
Chính Guardiola từng thừa nhận sự thay đổi này. Theo ông, trước đây Man City có thể kiểm soát trận đấu bằng những chuỗi chuyền bóng dài, nhưng cách phòng ngự một đối một của các đối thủ hiện tại khiến việc duy trì sự thống trị ấy trở nên khó khăn hơn.
Arteta cũng nhìn nhận bóng đá đang bước vào một giai đoạn khác. Ông cho rằng cấu trúc chiến thuật và cách sắp xếp đội hình vẫn quan trọng, nhưng những khoảnh khắc quyết định từ một cá nhân ngày càng có thể tạo ra khác biệt lớn.
Điều này giải thích tại sao những đội bóng như Bournemouth, Brighton hay Brentford không còn chấp nhận đứng yên chờ các đội mạnh kiểm soát bóng. Khi không có bóng, họ có thể áp sát quyết liệt; khi bị dẫn bàn, họ thậm chí đẩy đội hình lên cao hơn để tạo ra sức ép.
Arsenal đã nhiều lần gặp khó khăn trước kiểu đối thủ này. Ngay cả Wolves mùa trước, trong một mùa giải mà họ nhanh chóng rơi vào nhóm nguy hiểm, cũng từng khiến Arsenal phải lùi sâu và gặp khó trong việc duy trì những chuỗi chuyền bóng liên tục ở cả hai lượt trận.
Một yếu tố khác là lịch thi đấu ngày càng dày đặc. Số đội Premier League tham dự các giải đấu châu Âu mở rộng khiến yêu cầu về thể lực tăng lên đáng kể. Muốn kiểm soát bóng, trước hết một đội phải giành lại bóng, đồng nghĩa với việc phải liên tục thực hiện những pha áp sát và tranh chấp.
Thống kê về số chuỗi gây sức ép trung bình mỗi trận cho thấy xu hướng ấy đang giảm dần.
Mùa giải | Số chuỗi gây sức ép/trận |
|---|---|
2021-22 | 27,9 |
2022-23 | 27,5 |
2023-24 | 25,7 |
2024-25 | 22,4 |
2025-26 | 21,8 |
2026-27 | 20,5 |
Nguồn: Opta
Declan Rice là một ví dụ điển hình cho gánh nặng mà các cầu thủ hàng đầu phải chịu. Mùa trước, anh thi đấu 69 trận với tổng cộng 5.394 phút cho CLB và đội tuyển. Trong bối cảnh ấy, việc một đội bóng chủ động nhường quyền kiểm soát bóng trong một số giai đoạn có thể giúp giảm tải và duy trì năng lượng trong chặng đường kéo dài 9 tháng.
Đây có thể là một trong những lý do khiến sự linh hoạt chiến thuật ngày càng trở nên quan trọng. Một đội bóng không nhất thiết phải pressing ở cường độ cao trong mọi phút của trận đấu, cũng không cần duy trì cùng một cách triển khai khi đang dẫn trước hoặc bị dẫn bàn. Khả năng thay đổi nhịp độ và cấu trúc theo diễn biến trận đấu có thể giúp các đội cạnh tranh lâu dài hơn.
Cuộc đối đầu Chelsea - Arsenal vì thế không chỉ là trận derby London giữa hai đội bóng đang có tham vọng lớn. Đây còn là cuộc gặp giữa hai nhánh phát triển mới của trường phái Guardiola.
Arsenal nhiều khả năng vẫn sẽ là đội kiểm soát bóng nhiều hơn tại Emirates. Nhưng những cầu thủ như Morgan Rogers, Joao Pedro và Cole Palmer có thể tạo ra đúng kiểu “khoảnh khắc quyết định” mà Arteta từng nhắc tới. Nếu Chelsea tiếp tục chơi với ít bóng nhưng tạo ra cơ hội chất lượng, cán cân trận đấu sẽ không thể được đánh giá chỉ bằng con số kiểm soát bóng.
Đó cũng là điểm đáng chú ý nhất trong sự chuyển dịch của Premier League. Guardiola từng biến quyền kiểm soát bóng thành một thứ vũ khí gần như áp đảo tuyệt đối, nhưng các đối thủ đã thích nghi. Giờ đây, những học trò và thế hệ kế tiếp của ông cũng phải thích nghi theo.
Arsenal đang cho thấy một phiên bản linh hoạt hơn của bóng đá kiểm soát. Chelsea của Alonso thậm chí có thể đi xa hơn khi chấp nhận để đối thủ cầm bóng trong phần lớn thời gian, đổi lại bằng tốc độ, không gian và chất lượng của những pha tấn công.
Nếu xu hướng này tiếp tục, Premier League có thể bước vào thời kỳ mà “kiểm soát trận đấu” không còn đồng nghĩa với “kiểm soát bóng”. Trong một cuộc đua ngày càng khắc nghiệt, khả năng thích nghi với nhiều kiểu trận đấu có thể quan trọng hơn việc duy trì một công thức chiến thuật duy nhất.


Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng