Giải bóng chuyền nữ Vô địch châu Á 2026 là kỳ giải thứ 23 của giải đấu bóng chuyền nữ cấp lục địa do Liên đoàn Bóng chuyền châu Á (AVC) phối hợp với Hiệp hội Bóng chuyền Trung Quốc (CVA) tổ chức.
Giải đấu diễn ra tại Nhà thi đấu Trung tâm Thể thao Thiên Tân (Tianjin Olympic Center Gymnasium), thành phố Thiên Tân, Trung Quốc từ ngày 21 tháng 8 đến ngày 30 tháng 8 năm 2026.

Theo điều chỉnh mới trong lịch thi đấu quốc tế của Liên đoàn Bóng chuyền Thế giới (FIVB), Giải vô địch châu Á hiện được cố định tổ chức vào các năm chẵn. Kỳ giải 2026 đóng vai trò là vòng loại trực tiếp cho các giải đấu quốc tế lớn:
Đội vô địch sẽ giành suất tham dự Thế vận hội Mùa hè 2028 (Olympics Los Angeles 2028).
Top 3 đội dẫn đầu sẽ giành vé tham dự Giải bóng chuyền nữ Vô địch thế giới FIVB 2027 (2027 FIVB Women's Volleyball World Cup).
1. Thông tin tổng quan giải đấu
Tiêu chí | Chi tiết |
|---|---|
Tên giải đấu | 2026 AVC Women's Volleyball Continental Championship |
Đơn vị tổ chức | Liên đoàn Bóng chuyền châu Á (AVC) & Hiệp hội Bóng chuyền Trung Quốc (CVA) |
Thời gian | 21/08/2026 – 30/08/2026 |
Quốc gia chủ nhà | Trung Quốc |
Thành phố đăng cai | Thiên Tân |
Địa điểm thi đấu | Nhà thi đấu Trung tâm Thể thao Thiên Tân(Sức chứa: 10.000 khán giả) |
Số đội tham dự | 12 đội tuyển |
2. Quá trình chọn chủ nhà & Phân hạng hạt giống
Chọn thành phố chủ nhà
04/07/2025: CVA mở quy trình thầu công khai cho các thành phố tại Trung Quốc có nhà thi đấu đạt sức chứa tối thiểu 5.000 chỗ ngồi.
20/12/2025: Tại cuộc họp ở Bangkok (Thái Lan), AVC chính thức xác nhận thành phố Thiên Tân là chủ nhà đăng cai giải đấu.
Thể thức bốc thăm & Chia bảng
Lễ bốc thăm chia bảng diễn ra ngày 28/07/2026 tại Thiên Tân. 12 đội tuyển được chia thành 3 bảng (mỗi bảng 4 đội):
Hạt giống số 1: Trung Quốc (Chủ nhà - Bảng A)
Hạt giống số 2: Thái Lan (Đương kim vô địch - Bảng B)
Các đội tiếp theo được xếp hạt giống dựa trên Bảng xếp hạng thế giới FIVB (tính đến 01/01/2026) và kết quả bốc thăm.
Kết quả chia bảng
Bảng A: Trung Quốc (A1), Đài Bắc Trung Hoa (A2), Iran (A3), Iraq (A4)
Bảng B: Thái Lan (B1), Kazakhstan (B2), Indonesia (B3), Australia (B4)
Bảng C: Nhật Bản (C1), Việt Nam (C2), Hàn Quốc (C3), Hồng Kông (C4)
3. Thể thức xếp hạng vòng bảng
Các đội được xếp hạng theo các tiêu chí ưu tiên sau:
Tổng số trận thắng (Trận thắng/Trận thua).
Số điểm đạt được:
Thắng
3–0hoặc3–1: Đội thắng được 3 điểm, đội thua 0 điểm.Thắng
3–2: Đội thắng được 2 điểm, đội thua 1 điểm.Bỏ cuộc: Đội thắng được 3 điểm (tỷ số 25–0, 25–0, 25–0), đội bỏ cuộc 0 điểm.
Tỷ số Set (Set quotient): Tổng số set thắng / Tổng số set thua.
Tỷ số Điểm (Points quotient): Tổng số điểm ghi được / Tổng số điểm bị mất.
Đối đầu trực tiếp: Kết quả giữa các đội bằng điểm.
4. Lịch thi đấu Vòng bảng (21/08 – 26/08/2026)
(Mọi giờ thi đấu theo giờ chuẩn Trung Quốc UTC+08:00, bằng giờ Việt Nam)
Bảng A
Ngày | Giờ | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
21/08 | 10:00 | Đài Bắc Trung Hoa vs Iran | 1 – 3(25–16, 25–27, 19–25, 14–25) |
22/08 | 19:30 | Trung Quốc vs Iraq | – |
23/08 | 14:00 | Đài Bắc Trung Hoa vs Iraq | – |
24/08 | 19:30 | Trung Quốc vs Iran | – |
25/08 | 14:00 | Iran vs Iraq | – |
26/08 | 19:30 | Trung Quốc vs Đài Bắc Trung Hoa | – |
Bảng B
Ngày | Giờ | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
21/08 | 14:00 | Thái Lan vs Australia | – |
22/08 | 15:00 | Kazakhstan vs Indonesia | – |
23/08 | 10:00 | Kazakhstan vs Australia | – |
24/08 | 15:00 | Thái Lan vs Indonesia | – |
25/08 | 10:00 | Thái Lan vs Kazakhstan | – |
26/08 | 15:00 | Indonesia vs Australia | – |
Bảng C
Ngày | Giờ | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
21/08 | 18:30 | Nhật Bản vs Hồng Kông | – |
22/08 | 10:00 | Việt Namvs Hàn Quốc | – |
23/08 | 18:30 | Nhật Bản vs Hàn Quốc | – |
24/08 | 10:00 | Việt Namvs Hồng Kông | – |
25/08 | 18:30 | Nhật Bản vsViệt Nam | – |
26/08 | 10:00 | Hàn Quốc vs Hồng Kông | – |













Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng