Nguyễn Thị Oanh về thứ 6 ở nội dung 10.000m nữ tại ASIAD 2026 với thời gian 33 phút 44 giây 92. Đây là lần đầu nữ VĐV Việt Nam thi đấu 10.000m tại một kỳ Asian Games, trong khi đường chạy quy tụ nhiều đối thủ có thành tích nổi bật ở cấp độ châu lục và thế giới.
Winfred Yavi giành HCV với 32 phút 39 giây 18, chỉ hơn Nozomi Tanaka 2,36 giây. Seema của Ấn Độ về thứ ba với 32 phút 50 giây 05, còn Daisy Jepkemei cán đích thứ tư với 33 phút 03 giây 21. Oanh kém người chiến thắng 1 phút 5,74 giây.
Hạng | VĐV | Quốc gia | Thành tích | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
🥇 1 | Winfred Yavi | Bahrain | 32:39.18 | — |
🥈 2 | Nozomi Tanaka | Nhật Bản | 32:41.54 | +2.36 |
🥉 3 | Seema | Ấn Độ | 32:50.05 | +10.87 |
4 | Daisy Jepkemei | Kazakhstan | 33:03.21 | +24.03 |
5 | Ruth Jebet | Bahrain | 33:22.21 | +43.03 |
6 | Nguyễn Thị Oanh | Việt Nam | 33:44.92 | +1:05.74 |
7 | Mariia Korobitskaia | Kyrgyzstan | 33:54.47 | +1:15.29 |
8 | Jo Harim | Hàn Quốc | 34:34.66 | +1:55.48 |
9 | Bayartogtokh Nomin | Mông Cổ | 35:54.33 | +3:15.15 |
10 | Lee Vanessa | Singapore | 36:00.95 | +3:21.77 |
11 | Santoshi Shrestha | Nepal | 36:20.84 | +3:41.66 |
12 | Low Nicole Sui Xuan | Singapore | 36:48.31 | +4:09.13 |
13 | Lê Thị Tuyết Mai | Việt Nam | 38:00.87 | +5:21.69 |
Đáng chú ý nhất là Yavi, người từng cùng Oanh tranh tài tại ASIAD 2018. Khi đó, VĐV Bahrain giành HCV 3.000m vượt chướng ngại vật với 9 phút 36 giây 52, còn Oanh giành HCĐ bằng kỷ lục quốc gia 9 phút 43 giây 83. Khoảng cách giữa hai người chỉ 7,31 giây.
Tám năm sau, Yavi đã đi xa hơn rất nhiều. Cô giành HCV thế giới 2023 và HCV Olympic Paris 2024 ở 3.000m vượt chướng ngại vật. Tại Olympic, Yavi đạt 8 phút 52 giây 76, đồng thời lập kỷ lục Olympic. Cô cũng tiếp tục duy trì khả năng thi đấu ở các cự ly dài hơn, với thành tích 5.000m 14 phút 30 giây 06 trong năm 2026.

Daisy Jepkemei cũng là một đối thủ quen thuộc với Oanh. Tại ASIAD 2022, Jepkemei về thứ năm ở 3.000m vượt chướng ngại vật, ngay trên Oanh. VĐV Kazakhstan sau đó giành HCV 10.000m tại giải vô địch châu Á 2025 với thành tích 30 phút 48 giây 44.
Nozomi Tanaka cho thấy sức mạnh của nhóm VĐV Nhật Bản ở cự ly trung bình và dài. Cô chỉ kém Yavi 2,36 giây tại Aichi-Nagoya. Việc Tanaka, Yavi, Seema và Jepkemei cùng nằm trong nhóm đầu khiến Oanh phải đối mặt với một cuộc đua có chất lượng chuyên môn cao.
Kết quả cũng cho thấy Oanh vẫn duy trì được vị trí trong nhóm giữa của cuộc đua, nhưng khoảng cách với nhóm tranh huy chương là khá rõ. Cô kém Jepkemei 41,71 giây và người giành HCĐ Seema 54,87 giây.
Với Oanh, đây là một thử thách khác so với những kỳ ASIAD trước. Năm 2018, cô giành HCĐ 3.000m vượt chướng ngại vật và lập kỷ lục quốc gia. Tại ASIAD 2022, cô đứng thứ 6 ở 3.000m vượt chướng ngại vật và thứ 7 ở 1.500m. Đến Aichi-Nagoya, Oanh chuyển sang 10.000m nhưng không thể chen vào nhóm tranh huy chương.
Cuộc đua cũng tạo nên một điểm nhấn đặc biệt cho hành trình ASIAD của Oanh: cô gặp lại Yavi sau tám năm, nhưng lần này ở một nội dung khác và trong bối cảnh sự nghiệp của đối thủ đã bước lên đẳng cấp Olympic, thế giới.
Vị trí thứ 6 vì thế không phải cột mốc nổi bật nhất của Oanh tại ASIAD. Dấu ấn lớn nhất vẫn là HCĐ và kỷ lục quốc gia 3.000m vượt chướng ngại vật tại Jakarta năm 2018. Tuy nhiên, lần xuất phát ở 10.000m tại Aichi-Nagoya giúp khép lại hành trình Asian Games của cô sau 3 kỳ đại hội với một thử thách hoàn toàn khác so với nội dung từng đưa tên tuổi Nguyễn Thị Oanh lên bục huy chương.













Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng