Tại SEA Games 33, đội tiếp sức 4x200m tự do nam gồm Trần Văn Nguyễn Quốc, Huy Hoàng, Viết Tường và Trần Hưng Nguyên giành HCV với thành tích 7 phút 18 giây 67. Đây cũng là nội dung bơi Việt Nam duy trì vị thế dẫn đầu Đông Nam Á khi liên tiếp giành HCV ở 3 kỳ SEA Games gần nhất.

4x200m tự do nam đang thống trị Đông Nam Á nhưng vẫn là bài toán để cạnh tranh huy chương ở ASIAD. Ảnh: Việt Long
4x200m tự do nam đang thống trị Đông Nam Á nhưng vẫn là bài toán để cạnh tranh huy chương ở ASIAD. Ảnh: Việt Long

Thành tích 7:18.67 cho thấy chất lượng của nhóm VĐV Việt Nam ở nội dung tiếp sức 4x200m đã được cải thiện. Tuy nhiên, khi bước ra đấu trường ASIAD, câu chuyện hoàn toàn khác. Bơi tiếp sức Việt Nam chưa từng giành huy chương, trong khi 4x200m tự do nam vẫn phải đối mặt với khoảng cách đáng kể so với nhóm các đội hàng đầu châu lục.

Tại ASIAD 19, đội Việt Nam gồm Ngô Đình Chuyền, Đỗ Ngọc Vinh, Trần Hưng Nguyên và Quang Thuấn chỉ xếp thứ 7 với thành tích 7:29.99. Thông số này thậm chí kém hai đội bơi Đông Nam Á là Malaysia và Singapore.

Cuộc đua của Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản

Trong những năm gần đây, 4x200m tự do nam vẫn là cuộc cạnh tranh chủ yếu giữa Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản. Tại ASIAD 19, Hàn Quốc giành HCV với 7:12.84, Trung Quốc giành HCB với 7:12.96, còn Nhật Bản đứng thứ ba với 7:13.38.

Khoảng cách giữa ba đội chỉ trong vòng 0,54 giây, cho thấy mức độ cạnh tranh rất cao ở nhóm dẫn đầu. Đây cũng là ba đội tuyển châu Á có thành tích tốt nhất ở nội dung này tại Olympic Paris 2024, khi thông số đều ở ngưỡng dưới 7 phút 8 giây.

Những con số này phản ánh khoảng cách về trình độ của bơi Việt Nam nếu đặt cạnh nhóm tranh chấp huy chương. Thành tích 7:18.67 giúp đội Việt Nam có sự cải thiện đáng kể so với ASIAD 19, nhưng vẫn chậm hơn thành tích giành HCĐ ở ASIAD 19 khoảng 5 giây.

Dù vậy, lịch sử ASIAD cũng cho thấy mốc huy chương ở 4x200m tự do không phải lúc nào cũng duy trì ở cùng một mức thành tích. Tùy vào tương quan lực lượng và diễn biến cuộc đua tại từng kỳ đại hội, thông số giành huy chương có thể thay đổi khá lớn.

Tại ASIAD 18, Trung Quốc giành HCV với thành tích 7:20.80. Singapore khi đó giành HCĐ với 7:25.62, qua đó cho thấy một đội tuyển ngoài nhóm ba cường quốc vẫn có khả năng chen chân vào nhóm huy chương khi đạt đúng phong độ và tận dụng diễn biến cuộc đua.

Singapore cũng từng giành HCĐ tại ASIAD 17 với thành tích 7:25.46. Trước đó, tại ASIAD 16, Hàn Quốc giành HCĐ với thông số 7:30.96.

Những dữ liệu này cho thấy ngưỡng tranh chấp huy chương từng có thời điểm cao hơn đáng kể so với hiện tại. Nếu lấy thành tích của Singapore tại ASIAD 17 và ASIAD 18 làm tham chiếu, khoảng cách giữa nhóm tranh huy chương và đội tuyển Việt Nam không phải là không thể thu hẹp.

Mốc 7 phút 10 giây và bài toán cải thiện đồng đều

Điểm đáng chú ý là chất lượng thành tích ở nội dung 4x200m tự do nâng lên theo thời gian. Sự phát triển về chuyên môn, công nghệ, phương pháp huấn luyện và chất lượng VĐV khiến các đội tuyển hàng đầu liên tục cải thiện thông số.

Nếu ở ASIAD 16, thành tích 7:30.96 đủ để giành HCĐ thì đến ASIAD 19, đội đứng thứ ba phải đạt 7:13.38. Mức chênh lệch hơn 17 giây trong ba kỳ ASIAD cho thấy tốc độ phát triển rất rõ của nội dung này.

Đội bơi  4x200m của Trung Quốc giành HCV World Cup 2024 khát khao chinh phục HCV ASIAD 20. Ảnh: Xinhua
Đội bơi 4x200m của Trung Quốc giành HCV World Cup 2024 khát khao chinh phục HCV ASIAD 20. Ảnh: Xinhua

Với bơi Việt Nam, thành tích 7:18.67 tại SEA Games 33 đang là một cơ sở để hướng tới ASIAD 20. Thế nhưng, nếu muốn cạnh tranh huy chương, đội cần tiếp tục cải thiện thành tích tổng thể và đặc biệt là sự đồng đều giữa 4 VĐV.

Đặc thù của nội dung tiếp sức 4x200m là thành tích chung không chỉ phụ thuộc vào một cá nhân nổi bật. Mỗi VĐV đều phải duy trì tốc độ ổn định, bởi một khoảng cách được tạo ra ở một lượt bơi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của cả đội.

Việc sở hữu những VĐV từng thi đấu ở cấp độ ASIAD, SEA Games và Olympic giúp đội tiếp sức Việt Nam có nền tảng kinh nghiệm nhất định. Huy Hoàng là gương mặt nổi bật ở các nội dung bơi tự do cự ly trung bình và dài, trong khi Trần Hưng Nguyên cũng có kinh nghiệm thi đấu quốc tế. Trần Văn Nguyễn Quốc và Viết Tường bổ sung vào đội hình sức trẻ cùng khả năng duy trì tốc độ.

Từ thành tích 7:18.67 ở SEA Games 33, đội Việt Nam cần tiếp tục hướng tới những thông số tốt hơn nếu muốn rút ngắn khoảng cách với nhóm tranh huy chương ASIAD. Mốc 7 phút 10 giây có thể là một cột mốc quan trọng trong quá trình thu hẹp khoảng cách, nhưng thành tích thực tế để giành huy chương tại ASIAD 20 sẽ phụ thuộc vào lực lượng và phong độ của các đội tham dự.

Bơi Việt Nam từng có những thành tích cá nhân đáng chú ý tại ASIAD, nhưng ở nội dung tiếp sức, huy chương vẫn là khoảng trống. 4x200m tự do nam trở thành một trong những nội dung đáng chú ý khi đội tuyển bước vào ASIAD 20.

Từ vị thế thống trị SEA Games, đội tiếp sức Việt Nam sẽ phải đối mặt với một mặt bằng cạnh tranh cao hơn tại châu Á. Khoảng cách vẫn còn, nhưng thành tích 7:18.67 cho thấy đội đã có cơ sở để hướng tới việc tiếp tục cải thiện. Nếu duy trì sự tiến bộ về thông số và phát huy sự đồng đều của cả 4 lượt bơi, 4x200m tự do nam có thể tạo ra cuộc cạnh tranh đáng chú ý tại ASIAD 20.