Zhu Yuling thắng kịch tính Hana Goda, ứng viên vô địch sớm lên tiếng tại WTT Champions Doha 2026
Màn so tài ở vòng 1/16 thực sự trở thành chuyến tàu cảm xúc với thế trận liên tục đổi chiều. Chung cuộc, cựu số 1 thế giới Zhu Yuling là người bản lĩnh hơn để giành chiến thắng sau 4 ván với tỷ số 11-8, 5-11, 15-13, 12-10.
Ở ván mở màn, Zhu Yuling nhanh chóng nắm quyền kiểm soát thế trận, chủ động làm chậm nhịp độ thi đấu để hóa giải sức tấn công dựa nhiều vào thể lực và uy lực của tay vợt trẻ người Ai Cập, Hana Goda.
Bước sang ván hai, khoảnh khắc bùng nổ đã đến với Goda. Bị dẫn 2-5, tay vợt 18 tuổi bất ngờ ghi liền 9 điểm liên tiếp, san bằng tỷ số trận đấu. Đà hưng phấn ấy tiếp tục được Goda mang sang ván ba, nơi cô vươn lên dẫn 7-3 và tưởng như đã nắm trọn lợi thế.
Tuy nhiên, đẳng cấp của Zhu Yuling đã lên tiếng đúng lúc. Cựu số 1 thế giới kiên nhẫn thu hẹp cách biệt xuống 8-9, buộc Goda phải xin hội ý. Sau khi trở lại bàn đấu, hai tay vợt tạo nên màn rượt đuổi nghẹt thở với tổng cộng sáu điểm ván được tạo ra, trước khi Zhu tận dụng thành công để giành chiến thắng kịch tính 15-13.
Không giấu được sự tiếc nuối, Goda trở về ghế nghỉ với đôi tay ôm đầu, rõ ràng bị ám ảnh bởi những cơ hội đã trôi qua. Dù vậy, cô tiếp tục thể hiện tinh thần chiến đấu máu lửa trong ván bốn, ghi liền 5 điểm để dẫn trước 7-4. Thế nhưng một lần nữa, sự điềm tĩnh và kinh nghiệm của Zhu Yuling trở thành khác biệt. Ghi liền 6 điểm, Zhu tạo ra ba match point nhưng lại bỏ lỡ đầy đáng tiếc. Phải đến điểm số thứ tư, nhà vô địch United States Smash 2025 mới khép lại trận đấu với chiến thắng 12-10.
Ở một diễn biến khác trong ngày, Zhou Qihao – suất wildcard của Trung Quốc – gây bất ngờ khi loại An Jaehyun (Hàn Quốc) với tỷ số 7-11, 11-8, 11-6, 11-7. Sau khởi đầu bất lợi, Zhou liên tục thể hiện sự lì lợm và bản lĩnh trong các pha bóng giằng co để lật ngược thế trận.
Chiến thắng này giúp Zhou Qihao giành quyền vào vòng 1/8, nơi anh sẽ chạm trán hạt giống số 4 Tomokazu Harimoto, tay vợt Nhật Bản vừa vượt qua Xiang Peng một cách thuyết phục sau ba ván trắng.
