Aichi-Nagoya 2026 đánh dấu một bước tiến đáng kể của thể thao Philippines khi đoàn thể thao nước này giành tổng cộng 29 huy chương, gồm 4 HCV, 9 HCB và 16 HCĐ. Thành tích giúp Philippines đứng thứ 17 trong số 46 quốc gia và vùng lãnh thổ tham dự.
Bốn HCV của Philippines thuộc về Carlos Edriel Yulo (2 HCV, thể dục dụng cụ), EJ Obiena (nhảy sào) và Jeus Gabriel Derick Yape (taekwondo ảo). Yulo, nhà vô địch Olympic Paris 2024, giành chiến thắng ở nội dung ngựa vòng và nhảy chống trong môn thể dục dụng cụ nam. Trong khi đó, Obiena bảo vệ vị trí số 1 ở nhảy sào với thành tích 5,91 m, đồng thời thiết lập kỷ lục ASIAD mới. Yape mang về HCV còn lại ở nội dung taekwondo ảo cá nhân nam.
9 HCB của Philippines đến từ nhiều môn khác nhau. Kurt Bryan Barbosa giành HCB taekwondo hạng -58 kg nam, Tachiana Mangin đứng thứ hai ở hạng -49 kg nữ. Amaya Cojuangco giành HCB bắn cung compound cá nhân nữ, Jean Claude Saclag giành HCB MMA truyền thống hạng 65 kg nam, còn võ sĩ quyền Anh Carlo Paalam nhận HCB hạng 55 kg nam.

Alex Enriquez giành HCB jiu-jitsu hạng -63 kg nữ. Đội bóng rổ nữ 3x3 gồm Kacey Dela Rosa, Kennan Ka, Amyah Espanol và Maria Pasilang cũng giành HCB. Ở cầu mây, Nelly Jay Salon, Abegail Sinogbuhan và Jean Marie Sucalit giành HCB nội dung đôi nữ.
Đáng chú ý, 29 huy chương của Philippines là thành tích tốt nhất của nước này trong 3 kỳ ASIAD gần nhất. Tại Jakarta-Palembang 2018, Philippines giành 4 HCV, 2 HCB và 15 HCĐ, tổng cộng 21 huy chương. Đến Hangzhou 2022, họ lặp lại thành tích 4 HCV, 2 HCB và 15 HCĐ, tiếp tục có 21 huy chương.
Aichi-Nagoya vì thế chứng kiến sự cải thiện rõ rệt về chiều sâu thành tích. Số HCV vẫn giữ nguyên ở mức 4, nhưng số HCB tăng từ 2 lên 9 và HCĐ tăng từ 15 lên 16. Tổng số huy chương tăng thêm 8 so với hai kỳ ASIAD trước.
Nếu nhìn xa hơn, Philippines từng đạt thành tích rất cao tại Jakarta năm 1962 với 7 HCV, 6 HCB và 24 HCĐ, tổng cộng 37 huy chương, đứng thứ ba toàn đoàn. Vì vậy, Aichi-Nagoya chưa phải kỳ ASIAD có tổng số huy chương cao nhất trong lịch sử Philippines. Tuy nhiên, 29 huy chương năm 2026 là con số cao nhất của đoàn thể thao nước này kể từ ASIAD 1962 và cho thấy sự phục hồi đáng kể sau hai kỳ đại hội liên tiếp chỉ giành được 21 huy chương.
Chủ tịch Ủy ban Thể thao Philippines Patrick “Pato” Gregorio đánh giá cao việc các VĐV giành huy chương ở nhiều môn khác nhau. Theo ông, tại ASIAD 2022 ở Trung Quốc, Philippines có huy chương ở 11 môn, trong khi sự phân bổ thành tích tại Aichi-Nagoya tiếp tục cho thấy sự phát triển của lực lượng VĐV, đặc biệt từ các chương trình đào tạo trẻ.
Điểm đáng chú ý vì thế không nằm ở việc Philippines tăng số HCV, bởi con số này vẫn là 4, mà ở sự gia tăng mạnh của HCB và HCĐ. Thành tích 29 huy chương cho thấy nhiều môn thể thao của Philippines đã tiến gần hơn tới nhóm tranh chấp huy chương, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào một vài ngôi sao như Yulo hay Obiena.
Aichi-Nagoya chưa đưa Philippines trở lại vị trí thứ ba như năm 1962, nhưng 29 huy chương vẫn tạo ra một dấu mốc quan trọng. Nếu duy trì được sự đa dạng về nguồn huy chương và tiếp tục phát triển lực lượng trẻ, Philippines có cơ sở để hướng tới bước tiến tiếp theo tại các kỳ ASIAD sau.
Danh sách huy chương của Philippines tại ASIAD 2026:
HCV
1. Carlos Yulo – thể dục dụng cụ, nội dung tự do nam
2. Carlos Yulo – thể dục dụng cụ, nội dung nhảy chống nam
3. EJ Obiena – điền kinh, nhảy sào nam
4. Jeus Gabriel Derick Yape – taekwondo, biểu diễn cá nhân hỗn hợp Virtual Taekwondo
HCB
1. Jean Claude Saclag – MMA truyền thống nam, hạng 65kg
2. Gilas Pilipinas Women – bóng rổ 3x3 nữ (Kacey Dela Rosa, Amyah Espanol, Kennan Ka, Maria Pasilang)
3. Đội nữ Philippines – cầu mây đôi nữ
4. Amaya Amparo Cojuangco – bắn cung, cung hợp chất cá nhân nữ
5. Juliana Mykhail Candelaria – taekwondo, poomsae cá nhân nữ
6. Carlo Paalam – quyền Anh, hạng 55kg nam
7. Tachiana Mangin – taekwondo, hạng -49kg nữ
8. Kurt Barbosa – taekwondo, hạng -58kg nam
9. Alexandria Enriquez – jiu-jitsu, hạng -63kg nữ
HCĐ
1. Đội nữ Philippines – soft tennis
2. Carlos Alvarez – MMA truyền thống nam, hạng 77kg
3. Samantha Veguillas, Ysabielle Arrogante, Rebecca Torres – karate, kata đồng đội nữ
4. Marie June Adriano – karate, kumite cá nhân nữ -50kg
5. Eldrew Yulo – thể dục dụng cụ, xà đơn nam
6. Albert Ian Delos Santos – cử tạ, hạng 70kg nam
7. SIBOL – esports, Pokémon UNITE
8. John Cabang Tolentino – điền kinh, 110m rào nam
9. SIBOL – esports, Honor of Kings
10. Đội nam Philippines – cầu mây regu
11. Jayuard Alciso – lướt sóng, shortboard nam
12. Victoria Bossong – điền kinh, 800m nữ
13. Alexandra Eala – quần vợt, đơn nữ
14. Jeus Gabriel Derick Yape – taekwondo, poomsae cá nhân nam
15. Khylem Progella, Sofiah Pagara – bóng chuyền bãi biển nữ
16. Kaila Napolis – jiu-jitsu, hạng -52kg nữ













Bình luận (0)
Đăng nhập để bình luận và tương tác với cộng đồng