Victoria Bossong trở thành cái tên được nhắc đến nhiều tại Philippines sau khi giành HCĐ nội dung 800m nữ ở ASIAD 2026. Trong trận chung kết diễn ra ngày 29/9 tại Nhật Bản, cô cán đích với thời gian 2 phút 05 giây 34, đứng thứ ba sau Wu Hongjiao của Trung Quốc và Nelly Korir của Bahrain.

Tấm HCĐ đánh dấu lần đầu Bossong đứng trên bục nhận huy chương ở một kỳ ASIAD, đồng thời giúp điền kinh nữ Philippines chấm dứt 32 năm chờ đợi huy chương tại đấu trường này. Người gần nhất làm được điều đó trước Bossong là Elma Muros, với HCĐ nhảy xa tại ASIAD Hiroshima 1994.

Đáng chú ý, đây cũng là lần đầu Bossong thi đấu tại ASIAD dưới màu áo Philippines. Câu chuyện về cô vì thế nhận được sự quan tâm lớn, bởi Bossong sinh ra và trưởng thành tại Mỹ, từng thi đấu cho đội tuyển điền kinh Mỹ trước khi chuyển sang đại diện Philippines từ năm 2026.

Từ cô gái Mỹ gốc Philippines đến tuyển thủ Philippines

Victoria Atienza Bossong sinh ngày 5/5/2003 tại Cumberland, bang Maine, Mỹ. Mẹ cô, Catalina Atienza, là người Philippines. Bossong lớn lên tại Mỹ nhưng vẫn duy trì mối liên hệ với gia đình và văn hóa Philippines thông qua mẹ và những người thân bên ngoại.

Việc Bossong hướng tới khả năng đại diện Philippines không phải câu chuyện mới xuất hiện trước ASIAD 2026. Từ năm 2024, khi còn là sinh viên Harvard, cô đã công khai ý định thi đấu cho Philippines và từng hướng tới mục tiêu tham dự Olympic Paris.

Quá trình chuyển sang đại diện điền kinh Philippines được hoàn tất trong năm 2026. Theo hồ sơ của World Athletics, Bossong thi đấu cho Mỹ đến ngày 30/6/2026 và đủ điều kiện đại diện Philippines từ ngày 1/7/2026.

Vì vậy, cách gọi “VĐV nhập tịch” cần được hiểu thận trọng. Báo chí Philippines chủ yếu mô tả Bossong là Filipino-American, tức người Mỹ gốc Philippines. Theo Philippine Star, phía thể thao Philippines cho biết Bossong không cần trải qua quy trình nhập tịch theo cách thông thường mà hoàn tất thủ tục để được cấp hộ chiếu Philippines dựa trên nguồn gốc gia đình.

Hồ sơ tại Quốc hội Philippines cũng từng ghi nhận dự luật liên quan đến việc cấp quốc tịch Philippines cho Victoria Atienza Bossong. Điều này cho thấy tư cách pháp lý của cô tại Philippines từng được xử lý qua các thủ tục riêng trước khi chính thức đại diện quốc gia này trên đấu trường quốc tế.

Victoria Bossong giúp điền kinh Philippines giành HCĐ tại ASIAD 2026 (Ảnh: Rappler)
Victoria Bossong giúp điền kinh Philippines giành HCĐ tại ASIAD 2026 (Ảnh: Rappler)

Trước khi chuyển sang chạy 800m, Bossong chủ yếu thi đấu các cự ly ngắn. Khi còn học tại Cheverus High School ở Portland, Maine, cô từng giành nhiều chức vô địch cấp bang ở các nội dung 100m, 200m và 400m.

Năm 2019, Bossong được trao giải VĐV điền kinh nữ xuất sắc nhất bang Maine của Gatorade. Một năm sau, cô tiếp tục gây chú ý khi thử sức ở cự ly 800m. Đây chính là bước ngoặt đưa Bossong từ một VĐV chạy nước rút trở thành một trong những gương mặt đáng chú ý của cự ly trung bình tại Mỹ.

Bossong sau đó gia nhập Harvard. Tại đây, cô phát triển mạnh ở nội dung 800m và liên tiếp đạt thành tích cao tại hệ thống thi đấu đại học Mỹ.

Năm 2025, Bossong giành HCB 800m nữ tại giải vô địch điền kinh NCAA trong nhà với thành tích 2 phút 00 giây 93. Cô cũng giành nhiều danh hiệu tại Ivy League (giải đấu thể thao của nhóm 8 trường đại học tư thục danh giá, lâu đời và có tính chọn lọc cao nhất tại vùng Đông Bắc Hoa Kỳ), và từng lập kỷ lục ở nội dung 800m với thời gian 1 phút 59 giây 48.

Không chỉ nổi bật trên đường chạy, Bossong còn có thành tích học tập đáng chú ý. Cô tốt nghiệp Harvard năm 2025 với chuyên ngành khoa học thần kinh, trước khi bước vào con đường thi đấu chuyên nghiệp và ký hợp đồng với New Balance.

Á quân NCAA và tấm HCĐ lịch sử tại ASIAD

Sau khi chuyển sang thi đấu cho Philippines, Bossong nhanh chóng cho thấy cô có thể trở thành một trong những VĐV chủ lực của quốc gia Đông Nam Á này.

Tháng 7/2026, cô chạy 800m với thời gian 2 phút 01 giây 55 tại Ed Murphy Classic, qua đó phá kỷ lục Philippines ở nội dung này. Kỷ lục cũ 2 phút 06 giây 24 thuộc về Naomi Cesar.

Đáng chú ý hơn, thành tích tốt nhất trong năm 2026 của Bossong trước ASIAD là 1 phút 58 giây 52, được thiết lập tại giải USATF Lone Star Grand Prix ở Texas ngày 6/6. Đây cũng là thành tích tốt nhất trong sự nghiệp của cô.

Với thông số 1:58.52, Bossong bước vào ASIAD với thành tích cá nhân đủ để hướng tới cuộc đua huy chương. Kỷ lục ASIAD nội dung 800m nữ trước giải là 1 phút 59 giây 02, do Margarita Mukasheva của Kazakhstan thiết lập tại ASIAD 2014 ở Incheon.

Tại vòng loại ASIAD 2026, Bossong về nhất lượt chạy với thành tích 2 phút 02 giây 34, nhanh hơn Li Chunhui của Trung Quốc 0,01 giây. Kết quả này đưa cô vào chung kết 800m nữ.

Victoria Bossong chạy 800m tại ASIAD 2026 với thời gian 2 phút 05 giây 34 (Ảnh: Rappler)
Victoria Bossong chạy 800m tại ASIAD 2026 với thời gian 2 phút 05 giây 34 (Ảnh: Rappler)

Ở cuộc đua quyết định, Bossong không thể tái hiện thành tích tốt nhất của mình nhưng vẫn cán đích ở vị trí thứ ba với 2 phút 05 giây 34. Wu Hongjiao giành HCV với 2 phút 04 giây 49, còn Nelly Korir giành HCB với 2 phút 05 giây 16.

Tấm HCĐ đặc biệt có ý nghĩa với điền kinh nữ Philippines. Trước Bossong, lần gần nhất một nữ VĐV của quốc gia này giành huy chương điền kinh tại ASIAD là Elma Muros ở kỳ đại hội năm 1994. Như vậy, Philippines phải chờ 32 năm mới có thêm một nữ VĐV điền kinh đứng trên bục nhận huy chương ASIAD.

Bossong thừa nhận cô chưa hài lòng với màn trình diễn trong trận chung kết bởi thành tích 2:05.34 cách khá xa kỷ lục cá nhân. Tuy nhiên, với cô, tấm HCĐ vẫn là một dấu mốc quan trọng trong lần đầu khoác áo Philippines tại đấu trường châu lục.

Câu chuyện của Bossong cũng thu hút sự chú ý bởi cô không chỉ theo đuổi thể thao. Khi còn học tại Mỹ, cô từng đạt thành tích học tập cao, chơi piano và violin, đồng thời tham gia các hoạt động cộng đồng. Tại Harvard, Bossong còn tham gia thúc đẩy bình đẳng giới trong thể thao.

Ở tuổi 23, Bossong mới bắt đầu chặng đường đại diện Philippines. Từ một VĐV từng thi đấu cho Mỹ, cô đã có màn ra mắt ở sân chơi châu lục bằng một tấm HCĐ và giúp điền kinh nữ Philippines kết thúc quãng thời gian chờ đợi kéo dài hơn ba thập kỷ.