Cách các thương hiệu Esports tạo ra giá trị truyền thông ở chung kết giải CS2 StarLadder Budapest Major
Ngày thi đấu cuối cùng của một Major Counter-Strike luôn là thời điểm tập trung cao độ nhất của hệ sinh thái tài trợ esports. Lượng khán giả đạt đỉnh, mật độ quảng cáo được “nén” trong khung thời gian ngắn, và mọi vị trí hiển thị thương hiệu đều phải cạnh tranh trực tiếp để giành sự chú ý của người xem.
Chung kết StarLadder Budapest Major không chỉ là cao trào về chuyên môn, mà còn là “bài kiểm tra” rõ ràng nhất cho hiệu quả của các mô hình tài trợ trong Counter-Strike hiện đại. Thay vì nhìn lại giải đấu như một bản tổng kết, phân tích này tập trung vào giá trị truyền thông (media value) mà các thương hiệu thu về trong ngày cuối cùng – nơi chiến lược hiển thị, lựa chọn format và khả năng kiểm soát khung hình trở nên quan trọng không kém độ phủ.
Phương pháp đo lường: Giá trị truyền thông được tính như thế nào?
Phân tích bao gồm toàn bộ các lần xuất hiện của thương hiệu có thể nhìn thấy trên sóng phát sóng, từ banner trong game, overlay, HUD, quảng cáo video, cho tới các thiết bị thi đấu và vật phẩm có logo xuất hiện trên camera.
Media value được ước tính dựa trên mô hình CPM cố định ở mức 5 USD, phản ánh mức CPM trung bình của nhóm khán giả cốt lõi tại sự kiện. Mỗi lần xuất hiện được đo theo đơn vị 30 giây, sau đó quy đổi tổng thời gian xem thành lượng impression hiệu quả.
Giá trị truyền thông của mỗi vị trí phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
- Lượng người xem tại thời điểm xuất hiện
- Thời lượng hiển thị
- Mức độ rõ ràng và kiểm soát khung hình
Một placement có thể bù đắp điểm yếu ở một yếu tố bằng hiệu suất vượt trội ở yếu tố khác, dẫn tới việc các định dạng tài trợ khác nhau tạo giá trị theo những cách rất khác nhau.
Toàn cảnh phân bổ media value: Monster Energy dẫn đầu
Tổng media value trong ngày chung kết StarLadder Budapest Major đạt 3,34 triệu USD, được phân bổ cho một nhóm thương hiệu tương đối gọn. Dù có một thương hiệu nổi bật, bức tranh tổng thể cho thấy sự cân bằng tương đối trong hệ sinh thái tài trợ, thay vì sự áp đảo tuyệt đối của một cái tên duy nhất.
Monster Energy đứng đầu với 21,8% tổng media value. Với vai trò đối tác danh xưng (title partner), Monster sở hữu lợi thế lớn nhờ sự hiện diện liên tục ở nhiều định dạng phát sóng, từ banner, replay cho tới quảng cáo video, giúp duy trì độ phủ ổn định trong suốt ngày thi đấu.
Xếp thứ hai là Rollbit với 16,5%, song khoảng cách với Monster không chỉ đến từ quy mô, mà còn từ giới hạn về mặt nền tảng. Các thương hiệu liên quan đến cá cược chịu ràng buộc nghiêm ngặt trên Twitch, khiến Rollbit phải phụ thuộc vào số lượng format hẹp hơn so với Monster.
Sân chơi của các thương hiệu phần cứng
Một điểm đáng chú ý là sự nổi bật của các thương hiệu phần cứng và thiết bị thi đấu. Blacklyte, ZOWIE, Corsair, Alienware và Intel collectively chiếm tỷ trọng đáng kể, biến ngày chung kết thành một “showroom” công nghệ đúng nghĩa.
Trong nhóm này, placement vật lý đóng vai trò then chốt. Ghế thi đấu, màn hình và thiết bị được sử dụng trực tiếp bởi tuyển thủ tạo ra giá trị nhờ sự hiện diện liên tục trên camera, thay vì các đỉnh điểm ngắn hạn.
Dù có số lần xuất hiện tương đương, Blacklyte tạo ra nhiều media value hơn ZOWIE. Nguyên nhân nằm ở phạm vi hiển thị: logo trên ghế của Blacklyte xuất hiện rộng và đều hơn trong nhiều góc máy, trong khi logo màn hình của ZOWIE dù có thời lượng hiển thị dài hơn mỗi lần, nhưng phạm vi khung hình hẹp hơn. Điều này cho thấy hiệu quả không chỉ nằm ở thời lượng, mà còn ở khả năng kiểm soát khung hình.
Digital vs physical: Định dạng nào tạo giá trị lớn hơn?
Xét theo loại hình tích hợp, 91,1% tổng media value đến từ các định dạng digital, trong khi placement vật lý chiếm phần còn lại.
Ba định dạng digital chủ lực – banner trong game, phân đoạn quảng cáo và footer banner – tạo ra 61% tổng media value. Trong đó:
- Banner trong game đặc biệt hiệu quả nhờ tần suất cao và sự hiện diện liên tục trong thời gian thi đấu trực tiếp – phần được xem nhiều nhất của chương trình.
- Quảng cáo video, dù chỉ chiếm 13 phút phát sóng, lại tạo ra giá trị tương đương hơn hai giờ banner trong game, cho thấy sự tập trung cao độ của người xem trong các khung quảng cáo chuyên biệt.
- Footer banner mang lại giá trị lớn về mặt số liệu, nhưng hiệu quả thực tế bị ảnh hưởng do nhiều thời điểm xuất hiện trước trận đấu, khi lượng người xem và mức độ tập trung chưa đạt đỉnh.
Các định dạng thứ cấp như banner bàn phân tích, branding sân khấu, replay hay highlight đóng vai trò củng cố sự hiện diện thương hiệu trong các phân đoạn biên tập, thay vì tạo giá trị từ quy mô.
Monster Energy vs Blacklyte: Hai chiến lược, hai con đường
So sánh giữa Monster Energy và Blacklyte cho thấy hai triết lý tài trợ đối lập:
- Monster tập trung vào các định dạng phát sóng có mức chú ý cao, đặc biệt là replay, banner và quảng cáo xuất hiện ngay sau các tình huống cao trào. Những placement này có ưu thế về thời điểm, kích thước logo và khả năng kiểm soát khung hình, giúp Monster tối đa hóa media value mà không phụ thuộc vào một format duy nhất.
- Ngược lại, Blacklyte đặt cược vào sự hiện diện vật lý liên tục. Ghế thi đấu mang thương hiệu Blacklyte xuất hiện xuyên suốt mỗi khi camera hướng về tuyển thủ, tạo ra mối liên kết bền bỉ với không gian thi đấu. Tuy nhiên, chiến lược này phụ thuộc nhiều vào góc quay và mức độ che khuất, khiến hiệu quả khó kiểm soát hơn.
Sự so sánh giữa ghế của Blacklyte và màn hình của ZOWIE càng nhấn mạnh một thực tế: thời gian nằm trọn trong khung hình quan trọng hơn số lần xuất hiện.
Kết luận: Giá trị truyền thông trong CS không đến từ sự hiện diện đơn thuần
Ngày chung kết StarLadder Budapest Major cho thấy giá trị truyền thông trong Counter-Strike được quyết định bởi lựa chọn format, thời điểm và khả năng kiểm soát hình ảnh, chứ không chỉ bởi việc “có mặt” trong giải đấu.
Không có một định dạng duy nhất áp đảo tuyệt đối. Banner trong game mang lại độ phủ, quảng cáo video tận dụng sự tập trung cao, còn placement vật lý củng cố nhận diện thương hiệu. Những thương hiệu hiệu quả nhất là những thương hiệu kết hợp được nhiều định dạng, để các ưu điểm bù đắp cho hạn chế của nhau.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt ở các giải CS đỉnh cao, thiết kế, kích thước logo và cách tích hợp vào dòng phát sóng đang trở thành yếu tố chiến lược, chứ không còn là chi tiết phụ. Đây cũng là xu hướng định hình tương lai của thị trường tài trợ esports: ít ồn ào hơn, nhưng hiệu quả và có thể đo lường rõ ràng hơn.
